Romântico
/ʁuˈmɐ̃.ti.ku/
nhà lãng mạn chủ nghĩa
Independente (B2)
Significado "Romântico" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um artista, escritor ou compositor do movimento Romântico ou com tendências Românticas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một nghệ sĩ, nhà văn, hoặc nhà soạn nhạc thuộc phong trào Lãng mạn hoặc có khuynh hướng Lãng mạn.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele era um romântico incurável, sempre a sonhar com um mundo ideal."
"Anh ấy là một người lãng mạn vô phương cứu chữa, luôn mơ về một thế giới lý tưởng."
"Os românticos valorizavam a emoção e a imaginação acima da razão."
"Những người theo chủ nghĩa lãng mạn đánh giá cao cảm xúc và trí tưởng tượng hơn lý trí."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: Românticos.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | Românticos |
Os românticos apreciam a beleza da natureza.
(Những người lãng mạn đánh giá cao vẻ đẹp của thiên nhiên.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | Românticozinho |
Ele é um românticozinho que gosta de escrever poemas.
(Anh ấy là một người hơi lãng mạn, thích viết thơ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Ofereceram-me um livro de poemas, pois sabem que sou um romântico incurável."Họ tặng tôi một cuốn sách thơ, vì họ biết tôi là một người lãng mạn không thể chữa khỏi.Ênclise ('Ofereceram-me'): Đại từ 'me' đứng sau động từ 'ofereceram' vì đây là đầu câu. 'Sou um romântico': Diễn tả một người có khuynh hướng lãng mạn.
-
"Sei que és um dos românticos que está a pintar aquele quadro magnífico no atelier."Tôi biết cậu là một trong những người lãng mạn đang vẽ bức tranh tuyệt đẹp kia trong xưởng vẽ.Ênclise không được sử dụng ở đây. 'Estás a pintar': Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a pintar') để diễn tả hành động đang diễn ra (đang vẽ). 'És um dos românticos': Cậu là một trong những người lãng mạn.
-
"Acredito que se tornarão românticos depois de verem a beleza daquele pôr do sol; digam-me se não tenho razão."Tôi tin rằng họ sẽ trở nên lãng mạn sau khi nhìn thấy vẻ đẹp của cảnh hoàng hôn kia; hãy nói cho tôi biết nếu tôi không đúng.Ênclise ('digam-me'): Đại từ 'me' đứng sau động từ 'digam' vì đây là một mệnh lệnh khẳng định. 'Tornarão românticos': Trở nên lãng mạn.
Thì Tương lai đơn
-
"No futuro, cada um de nós seremos românticos à nossa maneira, expressando as nossas emoções através da arte."Trong tương lai, mỗi người trong chúng ta sẽ là những người lãng mạn theo cách riêng của mình, thể hiện cảm xúc của chúng ta thông qua nghệ thuật.Sử dụng 'seremos' (thì tương lai đơn của 'ser') cho ngôi 'nós'. Câu này thể hiện một dự đoán chung về tương lai.
-
"Tu serás um dos românticos mais celebrados do nosso tempo, se continuares a dedicar-te à poesia com tanta paixão."Bạn sẽ là một trong những người lãng mạn được ca ngợi nhất thời đại của chúng ta, nếu bạn tiếp tục cống hiến hết mình cho thơ ca với niềm đam mê lớn như vậy.Sử dụng 'serás' (thì tương lai đơn của 'ser') cho ngôi 'tu'. Lưu ý cách chia động từ 'ser' ở ngôi thứ hai số ít.
-
"A senhora será uma das românticas que inspirarão as futuras gerações com a sua escrita."Bà sẽ là một trong những người lãng mạn truyền cảm hứng cho các thế hệ tương lai bằng văn phong của mình.Sử dụng 'será' (thì tương lai đơn của 'ser') cho ngôi 'a senhora' (ngôi thứ ba số ít, kính ngữ). Câu này dùng để nói một cách trang trọng về tương lai của một người.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
