(Vị trí top_banner)
Hình minh họa júri
B2
noun, Masculino B2 Luật pháp

júri

[ˈʒuɾi]
bồi thẩm đoàn xét xử
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "júri" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um grupo de pessoas escolhidas para ouvir as provas num julgamento e decidir se o arguido é culpado ou inocente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một nhóm người được chọn để nghe bằng chứng trong một vụ án tại tòa và quyết định bị cáo có tội hay vô tội.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O júri declarou o réu inocente."

    "Bồi thẩm đoàn tuyên bố bị cáo vô tội."

  • "Os membros do júri estão a deliberar sobre o veredicto."

    "Các thành viên bồi thẩm đoàn đang thảo luận về phán quyết."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

conselho de jurados(hội đồng xét xử)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)