(Vị trí top_banner)
Hình minh họa julgamento
B2
Nome Masculino B2 Pháp luật, Đời sống hàng ngày, Khoa học

julgamento

[ʒuɫ.ɣɐˈmẽ.tu]
phiên tòa
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "julgamento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato de julgar; apreciação, avaliação; exame de uma questão em juízo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một phiên tòa xét xử chính thức, trong đó bằng chứng được xem xét trước thẩm phán và thường là bồi thẩm đoàn, để quyết định tội hay vô tội trong một vụ án hình sự hoặc dân sự.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O julgamento do caso está a decorrer no tribunal de Lisboa."

    "Phiên tòa xét xử vụ án đang diễn ra tại tòa án Lisbon."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

audiência(phiên điều trần) tribunal(tòa án)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

None.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) julgamentos
Os julgamentos foram adiados devido à pandemia.
(Các phiên tòa đã bị hoãn lại do đại dịch.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) julgamentinho
Foi só um julgamentinho, não te preocupes tanto.
(Chỉ là một phán xét nhỏ thôi, đừng lo lắng quá.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O julgamento daquele caso foi mais demorado do que eu esperava, mas estou a achar que foi justo."
    Việc xét xử vụ án đó kéo dài hơn tôi mong đợi, nhưng tôi đang thấy rằng nó công bằng.
    Câu sử dụng o grau comparativo de superioridade ('mais demorado do que'). A estrutura 'estou a achar' indica uma ação em curso, seguindo a norma PT-PT.
  • "Para ti, qual é o julgamento mais importante que estás a fazer neste momento? Dá-me a tua opinião."
    Đối với bạn, phán xét nào quan trọng nhất mà bạn đang thực hiện vào lúc này? Cho tôi ý kiến của bạn.
    Uso do 'tu' para tratamento informal. A frase usa 'estás a fazer' (estar a + infinitivo) para expressar a ação contínua. 'Dá-me' exemplifica a colocação pronominal enclítica correta no início da frase.
  • "Este é o julgamento mais difícil de todos os julgamentos que alguma vez estive a presenciar. A imparcialidade é crucial."
    Đây là phán xét khó khăn nhất trong tất cả các phán xét mà tôi từng chứng kiến. Sự vô tư là rất quan trọng.
    Uso do grau superlativo absoluto sintético ('o mais difícil de todos'). 'Estive a presenciar' reforça a ação contínua no passado.
Vị trí đại từ sau động từ
  • "Dar-te-ei o meu julgamento sincero, se o quiseres ouvir."
    Tôi sẽ cho bạn sự đánh giá chân thành của tôi, nếu bạn muốn nghe.
    Ênclise (Dar-te-ei) vì đầu câu. 'Te' là đại từ tân ngữ gián tiếp (cho bạn) ngôi 'Tu'. 'O meu julgamento' là cụm danh từ (sự đánh giá của tôi).
  • "Estamos a efetuar os julgamentos com a maior justiça possível, mas nem sempre nos dão razão."
    Chúng tôi đang thực hiện các phán xét một cách công bằng nhất có thể, nhưng không phải lúc nào họ cũng cho chúng tôi lý lẽ.
    'Estamos a efetuar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'nos dão razão' - ênclise sau động từ 'dão' (chia ở ngôi 'eles/elas'), vì không có từ phủ định/đại từ quan hệ/trạng từ phía trước để kích hoạt próclise. 'Julgamentos' ở dạng số nhiều.
  • "Não me parece justo o julgamento que lhe estão a fazer."
    Tôi không thấy công bằng phán xét mà họ đang dành cho anh ấy/cô ấy.
    'Não me parece' - Próclise vì có từ phủ định 'Não'. 'lhe estão a fazer' - 'Lhe' (đại từ tân ngữ gián tiếp cho 'ele/ela' - 'anh ấy/cô ấy'), đặt trước cụm động từ 'estão a fazer' vì theo sau 'que' (đại từ quan hệ).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O julgamento que estás a fazer sobre mim é injusto, pois não conheces a minha história."
    Sự phán xét mà bạn đang đưa ra về tôi là không công bằng, vì bạn không biết câu chuyện của tôi.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'julgamento'. Cấu trúc 'estás a fazer' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra ở thời điểm hiện tại (Continuous Aspect). 'Estás' là chia động từ 'estar' ở ngôi thứ hai số ít 'tu'.
  • "Os julgamentos cujos resultados foram favoráveis ao réu basearam-se em provas circunstanciais."
    Những phán quyết mà kết quả của chúng có lợi cho bị cáo dựa trên các bằng chứng gián tiếp.
    'Cujos' là đại từ quan hệ sở hữu, thay thế cho 'os resultados dos julgamentos'. Nghĩa là: kết quả CỦA những phán quyết.
  • "O juiz, a quem compete a responsabilidade do julgamento, está a analisar as provas com atenção."
    Vị thẩm phán, người mà có trách nhiệm xét xử, đang phân tích các bằng chứng một cách cẩn thận.
    'A quem' là đại từ quan hệ, thay thế cho 'o juiz'. Vì 'compete' đòi hỏi giới từ 'a', nên dùng 'a quem'. Cấu trúc 'está a analisar' (estar a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)