jurisdição
[ʒu.ɾiʃ.diˈsɐ̃w̃]
thẩm quyền pháp lý
Independente (B2)
Significado "jurisdição" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Poder ou direito legal para ordenar e obrigar outros a obedecer; poder formal para tomar decisões, julgamentos, etc.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quyền lực hoặc quyền hợp pháp để ra lệnh và buộc người khác tuân theo; quyền lực chính thức để đưa ra các quyết định, phán xét, v.v.
Exemplos (Ví dụ)
"O tribunal tem jurisdição sobre este caso."
"Tòa án có thẩm quyền pháp lý đối với vụ án này."
"A jurisdição do juiz estende-se a todo o concelho."
"Thẩm quyền pháp lý của thẩm phán mở rộng đến toàn bộ khu vực."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: jurisdições. Lưu ý cách phát âm đuôi '-ão'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | jurisdições |
As jurisdições dos diferentes tribunais sobrepõem-se por vezes.
(Quyền tài phán của các tòa án khác nhau đôi khi chồng chéo lên nhau.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | jurisdiçãozinha |
Aquela é apenas uma jurisdiçãozinha local, mas muito ativa.
(Đó chỉ là một quyền tài phán địa phương nhỏ bé, nhưng rất năng động.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
