(Vị trí top_banner)
Hình minh họa juventude
B1
Noun Feminino B1 Chủ yếu liên quan đến sức khỏe, sắc đẹp và phát triển con người

juventude

/ʒuvẽˈtud(ɨ)/
sự trẻ trung
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "juventude" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Período da vida entre a infância e a idade adulta; mocidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc trẻ trung hoặc có những đặc điểm liên quan đến tuổi trẻ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A juventude é uma fase de descobertas."

    "Tuổi trẻ là một giai đoạn của những khám phá."

  • "Estou a aproveitar a minha juventude ao máximo."

    "Tôi đang tận hưởng tuổi trẻ của mình một cách tối đa."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

mocidade(tuổi trẻ) frescura(sự tươi trẻ)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) juventudes
As juventudes de hoje são mais conscientes.
(Thanh niên ngày nay có ý thức hơn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) juventudezinha
Ela ainda tem uma juventudezinha dentro de si.
(Cô ấy vẫn còn chút tuổi trẻ trong mình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a viver a tua juventude da melhor forma possível?"
    Bạn có đang sống tuổi trẻ của mình theo cách tốt nhất có thể không?
    Câu hỏi sử dụng cách xưng hô thân mật 'Tu'. Động từ 'estar' được chia theo ngôi thứ hai số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a viver') bắt buộc dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn theo tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu (PT-PT), thay vì Gerundio.
  • "Tu não te deves esquecer que a juventude é um período único da vida."
    Bạn không nên quên rằng tuổi trẻ là một giai đoạn độc nhất trong đời.
    Câu này dùng cách xưng hô thân mật 'Tu' với động từ 'deves' (chia theo 'Tu'). Đại từ phản thân 'te' được đặt trước động từ (proclisis: 'não te deves') vì có từ phủ định 'não' đi kèm, tuân thủ quy tắc đặt đại từ chuẩn PT-PT.
  • "A senhora está a acompanhar as preocupações da juventude portuguesa atualmente?"
    Bà/Cô có đang theo dõi những mối quan tâm của thanh niên Bồ Đào Nha hiện nay không?
    Câu hỏi sử dụng cách xưng hô lịch sự 'A senhora' (dịch là 'bà' hoặc 'cô' tùy ngữ cảnh) với động từ 'estar' chia theo ngôi thứ ba số ít ('está'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a acompanhar') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn theo tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)