(Vị trí top_banner)
Hình minh họa frescura
B1
noun Feminino B1 Tính cách, Cảm xúc, Thái độ

frescura

[fɾɛʃˈku.ɾɐ]
sự mát mẻ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "frescura" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estado ou qualidade do que é fresco; temperatura relativamente baixa; maneira de se comportar calma e controlada.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự mát mẻ; nhiệt độ tương đối thấp; một cách cư xử bình tĩnh và kiểm soát.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A frescura da manhã era revigorante."

    "Sự mát mẻ của buổi sáng thật sảng khoái."

  • "Ele lidou com a situação com frescura e profissionalismo."

    "Anh ấy giải quyết tình huống một cách bình tĩnh và chuyên nghiệp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

frialdade(sự lạnh lẽo) calma(sự bình tĩnh)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý: Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) frescuras
Não suporto frescuras.
(Tôi không chịu được những sự kiểu cách.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) frescurinha
É só uma frescurinha, não te preocupes.
(Chỉ là một chút kiểu cách thôi, đừng lo lắng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante os alunos terem frescura nos seus trabalhos, mas sem exageros; caso contrário, correm o risco de os professores pensarem que estão a tentar ser superiores."
    Điều quan trọng là học sinh phải có sự mới mẻ trong các bài làm của mình, nhưng không nên thái quá; nếu không, họ có nguy cơ bị giáo viên nghĩ rằng họ đang cố gắng tỏ ra vượt trội.
    Câu này sử dụng 'terem frescura' (chia Infinitivo Pessoal cho 'os alunos') để diễn tả việc học sinh cần có sự mới mẻ. Cấu trúc 'estão a tentar' (Estar a + Infinitivo) diễn tả hành động đang cố gắng.
  • "Para tu conseguires lidar com as frescuras dela, precisas de muita paciência. Está sempre a inventar algo novo!"
    Để bạn có thể đối phó với những điều mới mẻ (khó chịu) của cô ấy, bạn cần rất nhiều kiên nhẫn. Cô ấy luôn phát minh ra điều gì đó mới!
    Câu này sử dụng 'conseguires lidar' (chia Infinitivo Pessoal cho 'tu'). 'Está sempre a inventar' (Estar a + Infinitivo) diễn tả hành động liên tục đang phát minh.
  • "Dá-me a impressão de eles estarem a usar frescuras desnecessárias para complicarem o projeto. Não há necessidade disso!"
    Tôi có cảm giác họ đang sử dụng những chi tiết rườm rà không cần thiết để làm phức tạp dự án. Không cần thiết phải như vậy!
    Câu này sử dụng 'estarem a usar' (chia Infinitivo Pessoal cho 'eles'). Lưu ý vị trí đại từ 'Dá-me' (Enclisis). Cấu trúc 'estarem a usar' (Estar a + Infinitivo) diễn tả hành động đang sử dụng.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a mostrar muita frescura perante esta situação difícil."
    Bạn đang thể hiện sự điềm tĩnh đáng kinh ngạc trước tình huống khó khăn này.
    Sử dụng ngôi 'Tu' thân mật. Động từ 'estar' được chia là 'estás' (ngôi 2 số ít). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a mostrar') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu.
  • "Ó senhora, está a sentir a frescura do ar da manhã lá fora?"
    Thưa cô, cô đang cảm nhận sự trong lành của không khí buổi sáng bên ngoài phải không?
    Sử dụng danh xưng lịch sự 'A senhora' (tương đương ngôi 3 số ít khi chia động từ, 'está'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a sentir') để chỉ hành động đang diễn ra, theo chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu.
  • "Tu estás a fazer muitas frescuras com a escolha do filme. Decide-te logo!"
    Bạn đang làm quá nhiều chuyện rắc rối/kén chọn về việc chọn phim đó. Quyết định nhanh lên!
    Sử dụng ngôi 'Tu' thân mật. 'Está a fazer' (ngôi 2 số ít) dùng cho hành động đang diễn ra. Từ 'frescuras' (dạng số nhiều) ở đây mang nghĩa 'sự kén chọn, làm quá, rắc rối' theo cách dùng thông tục ở Bồ Đào Nha. 'Decide-te' là một mệnh lệnh với đại từ được đặt sau động từ (enclise) theo chuẩn PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)