(Vị trí top_banner)
Hình minh họa velhice
B1
nome feminino B1 Xã hội học, Y học, Nhân khẩu học

velhice

/vɨˈʎisɨ/
tuổi già
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "velhice" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

O período final da vida; idade avançada.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

tuổi già; giai đoạn cuối của cuộc đời, sau tuổi trẻ và trung niên

Exemplos (Ví dụ)

  • "A velhice traz consigo sabedoria e experiência."

    "Tuổi già mang theo sự khôn ngoan và kinh nghiệm."

  • "Estou a preparar-me para a velhice, cuidando da minha saúde."

    "Tôi đang chuẩn bị cho tuổi già bằng cách chăm sóc sức khỏe của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

idade avançada(tuổi cao) terceira idade(tuổi xế chiều)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) velhices
As velhices podem trazer sabedoria e experiência.
(Tuổi già có thể mang lại sự khôn ngoan và kinh nghiệm.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) velhicezinha
Ela estava a entrar numa velhicezinha tranquila.
(Cô ấy đang bước vào một tuổi già yên bình.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)