lá em cima
[ˈla ẽ ˈsimɐ]
trên lầu
Básico (A2)
Significado "lá em cima" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
No andar superior; para o andar de cima.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
lên tầng trên, ở tầng trên
Exemplos (Ví dụ)
"O meu escritório é lá em cima."
"Văn phòng của tôi ở trên lầu."
"Vou lá em cima buscar o meu casaco."
"Tôi sẽ lên lầu lấy áo khoác."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Sử dụng để chỉ vị trí hoặc hướng lên tầng trên.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Lugar
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais lá em cima que |
O avião voa mais lá em cima que os pássaros.
(Máy bay bay cao hơn chim.) |
| Superlativo | muito lá em cima / lá em cimaíssimo |
O balão subiu muito lá em cima. / O balão subiu lá em cimaíssimo.
(Khinh khí cầu bay rất cao. / Khinh khí cầu bay cực kỳ cao.) |
| Usage Context | Geralmente no final da frase ou após o verbo. |
Olhei lá em cima e vi um pássaro. / Eles moram lá em cima.
(Tôi nhìn lên trên và thấy một con chim. / Họ sống ở trên đó.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
