andar
[ɐ̃ˈdaɾ]
đi bộ
Iniciante (A1)
Significado "andar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Mover-se a pé, a um ritmo moderado, deslocando o corpo alternadamente sobre os pés.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Di chuyển với tốc độ vừa phải bằng cách bước tới bằng một chân rồi chân kia.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a andar no parque todos os dias."
"Tôi đang đi bộ trong công viên mỗi ngày."
"Ele gosta de andar pela cidade à noite."
"Anh ấy thích đi bộ quanh thành phố vào ban đêm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Lưu ý vị trí đại từ (clitics): Dá-me um livro. Estou a andar.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | ando |
Eu ando todos os dias para o trabalho.
(Eu caminho para o trabalho todos os dias.) |
| Tu | andas | |
| Ele/Você | anda | |
| Nós | andamos | |
| Eles/Vocês | andam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | andei |
Ontem, eu andei muito pela cidade.
(Ontem, eu caminhei muito pela cidade.) |
| Tu | andaste | |
| Ele/Você | andou | |
| Nós | andámos | |
| Eles/Vocês | andaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | andava |
Quando era criança, eu andava de bicicleta todos os dias.
(Quando era criança, eu andava de bicicleta todos os dias.) |
| Tu | andavas | |
| Ele/Você | andava | |
| Nós | andávamos | |
| Eles/Vocês | andavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Se eu tivesse tempo, andaria a pé até à praia todos os dias."Nếu tôi có thời gian, tôi sẽ đi bộ đến bãi biển mỗi ngày.Sử dụng 'andaria' (Condicional Simples của 'andar') để diễn tả một hành động có thể xảy ra nếu điều kiện (thời gian) được đáp ứng. Trong câu điều kiện loại 2, mệnh đề 'se' sử dụng Imperfeito do Conjuntivo ('tivesse').
-
"Não andarias tão cansado se fosses de autocarro."Bạn sẽ không mệt mỏi đến vậy nếu bạn đi xe buýt.Sử dụng 'andarias' (Condicional Simples của 'andar' chia cho 'tu') để diễn tả một kết quả trái ngược với thực tế hiện tại. Ngôi 'tu' được sử dụng (văn phong thân mật). 'Fosses' là Imperfeito do Conjuntivo của 'ir'.
-
"Gostaria que andasses a ver museus comigo em Lisboa, se tivesses oportunidade."Tôi muốn bạn đi xem bảo tàng với tôi ở Lisbon, nếu bạn có cơ hội.Sử dụng 'andasses' (Condicional Simples của 'andar' ở ngôi thứ hai số ít theo sau 'que') trong mệnh đề phụ thuộc để diễn tả mong muốn. Lưu ý cách sử dụng 'a ver' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tivesses' là Imperfeito do Conjuntivo của 'ter'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Eu andei a cavalo na Serra da Estrela durante as minhas férias."Tôi đã đi bộ đường dài bằng ngựa ở Serra da Estrela trong kỳ nghỉ của mình.‘Andei’ là dạng chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) của động từ ‘andar’ ngôi thứ nhất số ít (Eu). Cấu trúc ‘a cavalo’ có nghĩa là ‘bằng ngựa’.
-
"Tu andaste muito depressa para apanhar o autocarro ontem de manhã."Bạn đã đi rất nhanh để bắt xe buýt vào sáng hôm qua.‘Andaste’ là dạng chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) của động từ ‘andar’ ngôi thứ hai số ít (Tu). Lưu ý cách chia động từ cho ngôi 'tu' và việc sử dụng 'autocarro' thay vì 'ônibus'.
-
"Nós andámos quilómetros sem encontrar um único café."Chúng tôi đã đi bộ hàng kilômét mà không tìm thấy một quán cà phê nào.‘Andámos’ là dạng chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) của động từ ‘andar’ ngôi thứ nhất số nhiều (Nós). 'Quilómetros' là số nhiều của 'quilómetro' (kilomet).
Thì Hiện tại đơn
-
"Eu ando a pé para o trabalho todos os dias, porque gosto de apreciar a cidade."Tôi đi bộ đến chỗ làm mỗi ngày, vì tôi thích ngắm nhìn thành phố.Sử dụng 'ando' (andar chia ở ngôi 'eu' - Presente do Indicativo). Cấu trúc 'andar a pé' có nghĩa là đi bộ. Lưu ý, 'todos os dias' nghĩa là mỗi ngày.
-
"Tu andas sempre com pressa! Estás sempre a andar de um lado para o outro sem destino."Bạn lúc nào cũng vội vã! Bạn cứ đi đi lại lại không mục đích.'Andas' là dạng chia của 'andar' ở ngôi 'tu' (Presente do Indicativo). 'Estás a andar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý ngôi 'tu' được dùng để thể hiện sự thân mật.
-
"Nós andamos a estudar português todos os fins de semana para melhorar a nossa pronúncia."Chúng tôi học tiếng Bồ Đào Nha vào mỗi cuối tuần để cải thiện phát âm.'Andamos' là dạng chia của 'andar' ở ngôi 'nós' (Presente do Indicativo). 'Todos os fins de semana' có nghĩa là mỗi cuối tuần.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
