(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lacuna
C1
noun Feminino C1 Pháp luật, Kinh tế

lacuna

[lɐˈkunɐ]
kẽ hở
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "lacuna" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma falha ou omissão num texto legal ou num conjunto de regras.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một sự mơ hồ hoặc thiếu sót trong luật pháp hoặc một bộ quy tắc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Existe uma lacuna na lei que permite esta prática."

    "Có một kẽ hở trong luật cho phép hành vi này."

  • "O advogado explorou uma lacuna no contrato."

    "Luật sư đã khai thác một kẽ hở trong hợp đồng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) lacunas
As lacunas no relatório precisam ser preenchidas.
(Cần phải lấp đầy những khoảng trống trong báo cáo.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) lacunazinha
Havia uma lacunazinha na explicação, mas consegui entender.
(Có một lỗ hổng nhỏ trong lời giải thích, nhưng tôi vẫn có thể hiểu.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)