falha
[ˈfaʎɐ]
đường đứt gãy
Intermediário (B1)
Significado "falha" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma fratura na crosta terrestre resultante de forças tectónicas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một vết nứt trên vỏ Trái Đất do lực kiến tạo gây ra.
Exemplos (Ví dụ)
"A falha de Santo André é uma das falhas geológicas mais famosas do mundo."
"Đứt gãy San Andreas là một trong những đứt gãy địa chất nổi tiếng nhất trên thế giới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | falhas |
As falhas no sistema foram detetadas a tempo.
(Các lỗi trong hệ thống đã được phát hiện kịp thời.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | falhinha |
Foi só uma falhinha, não se preocupe.
(Đó chỉ là một lỗi nhỏ, đừng lo lắng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
