lamento
[ɫɐˈmẽtu]
tiếng kêu than
Independente (B2)
Significado "lamento" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Expressão de dor, tristeza ou desgosto; queixa.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tiếng kêu than kéo dài, the thé thể hiện sự đau đớn, buồn bã hoặc giận dữ.
Exemplos (Ví dụ)
"Ouvia-se o lamento da viúva durante o funeral."
"Nghe thấy tiếng kêu than của người góa phụ trong đám tang."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | lamentos |
Os lamentos da vizinha eram audíveis durante a noite.
(Những lời than vãn của người hàng xóm có thể nghe thấy vào ban đêm.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | lamentinho |
Foi só um lamentinho, não te preocupes.
(Chỉ là một lời than nhẹ thôi, đừng lo lắng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
