gemido
[ʒɨˈmiðu]
rên rỉ
Intermediário (B1)
Significado "gemido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Som lamentoso, geralmente baixo e prolongado, emitido por dor, sofrimento ou prazer.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tiếng rên rỉ, âm thanh trầm thấp, buồn bã phát ra khi đau đớn hoặc khổ sở.
Exemplos (Ví dụ)
"O ferido soltou um gemido de dor."
"Người bị thương rên rỉ vì đau đớn."
"Conseguia ouvir os gemidos fracos vindos do quarto ao lado."
"Tôi có thể nghe thấy tiếng rên rỉ yếu ớt phát ra từ phòng bên cạnh."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | gemidos |
Os gemidos do paciente eram audíveis no corredor.
(Tiếng rên rỉ của bệnh nhân có thể nghe thấy được ở hành lang.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | gemidinho |
Ela soltou um gemidinho de dor.
(Cô ấy rên lên một tiếng nhỏ vì đau.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Era importante para eles darem um gemido de alívio, para que soubessem que o pior tinha passado, embora estivessem a sentir ainda alguma dor."Việc họ khẽ rên lên một tiếng thở phào nhẹ nhõm là rất quan trọng, để họ biết rằng điều tồi tệ nhất đã qua, mặc dù họ vẫn đang cảm thấy một chút đau đớn.Infinitivo pessoal 'darem' chia theo ngôi 'eles'. Cấu trúc 'estarem a sentir' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Darem um gemido' (đưa ra một tiếng rên), 'estivessem a sentir' (đang cảm thấy).
-
"Para tu perceberes a profundidade da sua dor, tinhas de estar a ouvir cada gemido que ele dava enquanto o médico lhe examinava a ferida."Để con hiểu được sự sâu sắc trong nỗi đau của anh ấy, con phải nghe từng tiếng rên mà anh ấy phát ra trong khi bác sĩ đang kiểm tra vết thương.Infinitivo pessoal 'perceberes' chia theo ngôi 'tu'. 'Tinhas de estar a ouvir' (con phải đang nghe) - nhấn mạnh hành động đang diễn ra. 'Dava' chia theo ngôi 'ele' (anh ấy).
-
"Apesar de estarem exaustos, era preciso os atletas darem mais alguns gemidos de esforço para completarem a última volta da competição."Mặc dù đã kiệt sức, các vận động viên vẫn cần phải cố gắng rên rỉ thêm vài tiếng nữa để hoàn thành vòng đua cuối cùng của cuộc thi.Infinitivo pessoal 'darem' chia theo ngôi 'os atletas'. Cấu trúc 'estarem exaustos' (đang kiệt sức). 'Darem mais alguns gemidos' (phát ra thêm vài tiếng rên).
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei, certamente, quando adormeceres, um beijo para abafar o gemido que estarás a dar enquanto sonhas com a tua infância."Chắc chắn ta sẽ trao cho em một nụ hôn khi em ngủ say, để dập tắt tiếng rên em đang phát ra khi mơ về tuổi thơ.Sử dụng 'Dar-te-ei' (mesóclise) cho tương lai. 'Estarás a dar' là cấu trúc continuous aspect, chỉ hành động đang diễn ra trong tương lai. 'te' là đại từ tân ngữ ngôi 'tu'.
-
"Dir-se-ia, ao escutar o seu gemido, que estarias a sofrer bastante dor. Mas por que não me contas o que se passa contigo?"Nghe tiếng rên của em, người ta sẽ nghĩ rằng em đang chịu rất nhiều đau đớn. Nhưng tại sao em không kể cho ta nghe chuyện gì đang xảy ra với em?'Dir-se-ia' (mesóclise) diễn tả một phỏng đoán. 'estarias a sofrer' là continuous aspect trong quá khứ giả định (conditional perfect). 'se' là đại từ phản thân, 'contigo' là giới từ 'com' + đại từ 'tu'.
-
"Avisar-te-ei logo que possível, se ouvir algum dos gemidos que estarás a emitir durante a operação. Não te preocupes, estarei ao teu lado."Ta sẽ báo cho em ngay khi có thể, nếu ta nghe thấy bất kỳ tiếng rên nào mà em đang phát ra trong suốt ca phẫu thuật. Đừng lo lắng, ta sẽ ở bên cạnh em.'Avisar-te-ei' (mesóclise) cho tương lai. 'que estarás a emitir' là continuous aspect, hành động đang diễn ra trong tương lai. 'te' là đại từ tân ngữ ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
