(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lâmina
A2
noun Feminino A2 Công cụ, Nông nghiệp, Thể thao

lâmina

[ˈlɐ.mi.nɐ]
lưỡi dao
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "lâmina" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Parte cortante de uma faca, espada ou outro instrumento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lưỡi (dao, kiếm, hoặc công cụ khác).

Exemplos (Ví dụ)

  • "A lâmina desta faca está muito afiada."

    "Lưỡi dao này rất sắc."

  • "Tenho de afiar a lâmina da minha navalha."

    "Tôi cần phải mài lưỡi dao cạo của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

gume(lưỡi (dao))

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số много) lâminas
As lâminas da navalha estão afiadas.
(Những lưỡi dao cạo rất sắc bén.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) lâminazinha
Cuidado com essa lâminazinha, é afiada.
(Cẩn thận với cái lưỡi dao nhỏ đó, nó sắc bén.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Tu afiarás a lâmina mais tarde, não te esqueças!"
    Một lát nữa con hãy mài lưỡi dao, đừng quên nhé!
    Động từ 'afiar' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi thứ hai số ít 'Tu'. 'A lâmina' là từ vựng chính, ở dạng số ít. Trong văn phong Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu, chúng ta ưu tiên dùng 'Tu' cho giao tiếp thân mật thay vì 'Você'.
  • "O senhor substituirá as lâminas do corta-relva amanhã de manhã."
    Sáng mai ngài sẽ thay lưỡi dao của máy cắt cỏ.
    Động từ 'substituir' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi lịch sự 'O senhor' (tương đương ngôi thứ ba số ít). 'As lâminas' là dạng số nhiều của từ vựng. Cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' (ví dụ: 'estar a substituir') chỉ được dùng cho hành động đang diễn ra, không dùng cho hành động đơn lẻ trong tương lai.
  • "Com as lâminas novas, tu cortarás a carne sem esforço."
    Với những lưỡi dao mới, con sẽ cắt thịt không tốn sức.
    Động từ 'cortar' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi thứ hai số ít 'Tu'. Luôn tuân thủ quy tắc đặt đại từ trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu: nếu có đại từ, nó thường được đặt sau động từ và nối bằng dấu gạch ngang (ví dụ: 'Cortá-la-ás' - 'con sẽ cắt nó'), đặc biệt khi động từ đứng đầu câu hoặc không có từ kéo (proclisis).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A lâmina desta faca foi gasta pelo uso constante, mas ainda está a cortar bem."
    Lưỡi dao này đã bị mòn do sử dụng liên tục, nhưng vẫn đang cắt tốt.
    ‘Gasta’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘gastar’ (làm mòn). ‘Estar a cortar’ thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect), tuân thủ quy tắc ngữ pháp Bồ Đào Nha (không dùng gerundio).
  • "Estas lâminas foram impressas com um design complexo; o artista está a adicionar os últimos detalhes."
    Những lưỡi dao này đã được in với một thiết kế phức tạp; nghệ sĩ đang thêm những chi tiết cuối cùng.
    ‘Impressas’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘imprimir’ (in). Động từ 'estar a adicionar' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Tu deves ter a lâmina afiada, para que esteja a cortar bem e não te magoes. Ela foi escrita por um especialista."
    Bạn phải mài lưỡi dao sắc bén để nó cắt tốt và bạn không bị thương. Nó đã được viết bởi một chuyên gia.
    ‘Escrita’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘escrever’ (viết). Câu này sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật) và chia động từ tương ứng. Cấu trúc 'deves ter' (bạn nên có) thể hiện sự cần thiết. 'Estar a cortar' thể hiện hành động đang diễn ra.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás a afiar a lâmina da faca com uma pedra."
    Bạn đang mài lưỡi dao bằng đá.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít). Cấu trúc 'estar a afiar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Afiar' là động từ nguyên thể.
  • "Eu estou a ver que ele usa lâminas novas no seu trabalho todos os dias."
    Tôi thấy rằng anh ấy sử dụng lưỡi dao mới trong công việc của mình mỗi ngày.
    Cấu trúc 'estar a ver' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Usa' là động từ 'usar' chia ở ngôi thứ 3 số ít (ele/ela).
  • "Nós estamos a colecionar lâminas antigas; achamos que elas têm muita história para contar."
    Chúng tôi đang sưu tập những lưỡi dao cổ; chúng tôi nghĩ rằng chúng có rất nhiều câu chuyện để kể.
    Cấu trúc 'estar a colecionar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Achamos' là động từ 'achar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a afiar a lâmina com cuidado, não queres magoar-te."
    Bạn đang mài lưỡi dao cẩn thận, không muốn bị thương chứ.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật). Cấu trúc 'estar a afiar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Magoar-te' là đại từ phản thân đặt sau động từ (enclisis) vì sau dấu phẩy.
  • "Nós estamos a comprar lâminas novas para as nossas navalhas de barbear, as antigas já não cortam bem."
    Chúng tôi đang mua lưỡi dao mới cho dao cạo râu của mình, những cái cũ không còn cắt tốt nữa.
    Sử dụng 'Nós' (chúng tôi). 'Estamos a comprar' là continuous aspect. 'Lâminas' là dạng số nhiều của 'lâmina'.
  • "Eu estou a ver que ele está a colecionar lâminas antigas; ele tem muitas."
    Tôi thấy rằng anh ấy đang sưu tập lưỡi dao cổ; anh ấy có rất nhiều.
    Sử dụng 'Eu' (tôi) và 'ele' (anh ấy). 'Estou a ver' và 'está a colecionar' là các ví dụ của continuous aspect. 'Ele tem muitas' - 'ele' là đại từ chủ ngữ.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A lâmina que comprei para o canivete está a enferrujar, porque a deixaste exposta à humidade."
    Lưỡi dao mà tao mua cho cái dao bỏ túi đang bị rỉ sét, vì mày đã để nó tiếp xúc với độ ẩm.
    Đại từ quan hệ 'que' thay thế cho 'a lâmina'. Cấu trúc 'estar a enferrujar' diễn tả hành động đang diễn ra (đang rỉ sét). 'Deixaste' là dạng chia động từ 'deixar' ở ngôi 'tu' (số ít, thân mật).
  • "O cuteleiro, a quem pedi para afiar as lâminas, disse-me que estavam demasiado gastas."
    Người thợ làm dao, người mà tao nhờ mài những lưỡi dao, đã nói với tao rằng chúng đã quá mòn.
    Đại từ quan hệ 'a quem' (cho người mà) thay thế cho 'o cuteleiro'. 'Disse-me' là ví dụ của enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì nó đứng đầu mệnh đề; vị trí của đại từ 'me' tuân theo quy tắc chuẩn PT-PT. 'Estavam' là dạng quá khứ của 'estar', chia ở ngôi thứ 3 số nhiều (lâminas).
  • "Estas são as lâminas, cujo fabrico estás a supervisionar, que serão utilizadas na nova linha de produção."
    Đây là những lưỡi dao, mà mày đang giám sát việc sản xuất, sẽ được sử dụng trong dây chuyền sản xuất mới.
    Đại từ quan hệ 'cujo' (mà) biểu thị sự sở hữu (fabricação das lâminas). 'Estás a supervisionar' là cấu trúc continuous aspect (đang giám sát), chia ở ngôi 'tu'. 'Serão utilizadas' là thì tương lai bị động. 'Que' thay thế cho 'as lâminas'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)