(Vị trí top_banner)
Hình minh họa espada
A2
Substantivo Feminino A2 Vũ khí học, Lịch sử, Văn hóa

espada

/ʃˈpa.ðɐ/
kiếm
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "espada" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Arma branca de lâmina comprida e afiada, geralmente de aço, com um punho para ser empunhada.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một loại vũ khí có lưỡi kim loại dài và chuôi có bộ phận bảo vệ tay, được sử dụng để đâm hoặc chém.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O cavaleiro desembainhou a espada para se defender."

    "Người hiệp sĩ rút kiếm ra để tự vệ."

  • "Estou a aprender a usar a espada numa escola de esgrima."

    "Tôi đang học cách sử dụng kiếm tại một trường đấu kiếm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

gládio(kiếm (cổ))

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Não aplicável.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) espadas
Os cavaleiros usavam espadas afiadas.
(Các hiệp sĩ sử dụng những thanh kiếm sắc bén.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) espadinha
Ele brincava com uma espadinha de madeira.
(Anh ấy chơi với một thanh kiếm gỗ nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Esta espada é mais afiada do que aquela que tu tens, mas a do museu está a ser a mais afiada de todas."
    Thanh kiếm này sắc bén hơn thanh kiếm mà bạn có, nhưng thanh kiếm trong viện bảo tàng đang là thanh kiếm sắc bén nhất trong tất cả.
    Câu này sử dụng 'mais afiada do que' cho so sánh hơn và 'a mais afiada de todas' cho so sánh nhất. Lưu ý việc chia động từ 'ter' ở ngôi 'tu' (tens) và cấu trúc 'estar a ser' (đang là) + 'a mais afiada'.
  • "A espada que o rei está a usar não é tão pesada como a que o cavaleiro estava a empunhar, mas é certamente mais ornamentada."
    Thanh kiếm mà nhà vua đang sử dụng không nặng bằng thanh kiếm mà hiệp sĩ đang cầm, nhưng chắc chắn là được trang trí công phu hơn.
    Câu này sử dụng 'tão pesada como' cho so sánh bằng (về mặt trọng lượng) và 'mais ornamentada' cho so sánh hơn. Cấu trúc 'estar a usar' (đang sử dụng) và 'estar a empunhar' (đang cầm) được sử dụng để nhấn mạnh tính liên tục của hành động. Lưu ý cách đặt 'está a' thay vì gerundio.
  • "Se a espada fosse menos enferrujada, seria tão valiosa quanto a espada ancestral, mas como está, é menos valiosa. Que pena!"
    Nếu thanh kiếm ít bị rỉ sét hơn, nó sẽ có giá trị ngang với thanh kiếm tổ tiên, nhưng vì nó bị rỉ sét, nó ít có giá trị hơn. Thật đáng tiếc!
    Câu này sử dụng 'menos enferrujada' (ít rỉ sét hơn) và 'menos valiosa' (ít giá trị hơn) để so sánh. Sử dụng cấu trúc giả định 'Se a espada fosse' để diễn tả một điều kiện không có thật ở hiện tại. Câu này thể hiện so sánh kém. Lưu ý chia động từ 'ser' ở điều kiện giả định 'fosse'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)