(Vị trí top_banner)
Hình minh họa instrumento
A2
Substantivo Masculino A2 Đời sống hàng ngày, Âm nhạc, Khoa học, Luật pháp

instrumento

/ĩʃtɾuˈmẽtu/
dụng cụ
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "instrumento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Utensílio ou aparelho utilizado para uma tarefa específica, especialmente um objeto científico ou de precisão.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một công cụ hoặc thiết bị được sử dụng cho một nhiệm vụ cụ thể, đặc biệt là một công cụ khoa học hoặc chính xác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O laboratório está cheio de instrumentos de medição."

    "Phòng thí nghiệm chứa đầy dụng cụ đo lường."

  • "Este instrumento é essencial para a cirurgia."

    "Dụng cụ này rất cần thiết cho cuộc phẫu thuật."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) instrumentos
Os instrumentos musicais estavam bem afinados.
(Các nhạc cụ đã được lên dây tốt.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) instrumentinho
Este é um instrumentinho para crianças.
(Đây là một nhạc cụ nhỏ dành cho trẻ em.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este violino é um instrumento mais caro do que o piano que está na sala."
    Cây đàn violin này là một nhạc cụ đắt tiền hơn cây đàn piano ở trong phòng.
    Ví dụ về so sánh hơn (Grau Comparativo de Superioridade). Cấu trúc 'mais + adjetivo + do que' được dùng để so sánh hai sự vật, trong đó một vật có đặc tính nổi trội hơn.
  • "De todos os instrumentos da orquestra, o oboé é talvez o mais difícil de afinar."
    Trong tất cả các nhạc cụ của dàn nhạc, có lẽ kèn oboe là nhạc cụ khó lên dây nhất.
    Ví dụ về so sánh nhất (Grau Superlativo Relativo de Superioridade). Cấu trúc 'o mais + adjetivo + de' được dùng để chỉ vật có đặc tính cao nhất trong một nhóm.
  • "Tu estás a usar um instrumento precisíssimo para essa medição, tem cuidado!"
    Bạn đang sử dụng một dụng cụ cực kỳ chính xác cho phép đo đó, hãy cẩn thận!
    Ví dụ về cấp cao nhất tuyệt đối (Grau Superlativo Absoluto Sintético). Tính từ 'preciso' được biến đổi thành 'precisíssimo' để nhấn mạnh mức độ rất cao của đặc tính. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a usar) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
Thì Tương lai đơn
  • "Tu precisarás de um novo instrumento para o teu trabalho de campo na próxima semana."
    Bạn sẽ cần một dụng cụ mới cho công việc thực địa của mình vào tuần tới.
    Động từ 'precisar' (cần) được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) ngôi thứ hai số ít 'Tu' thành 'precisarás'. 'instrumento' là danh từ số ít.
  • "Não te preocupes, tu nunca perderás os teus instrumentos musicais valiosos."
    Đừng lo lắng, bạn sẽ không bao giờ làm mất các nhạc cụ âm nhạc giá trị của mình đâu.
    Động từ 'perder' (làm mất) được chia ở thì Tương lai đơn ngôi 'Tu' thành 'perderás'. Đại từ 'te' (ngôi 'Tu' không nhấn mạnh) được đặt trước động từ ('proclisis') vì có từ phủ định 'Não' đứng trước, tuân thủ quy tắc ngữ pháp Bồ Đào Nha châu Âu. 'instrumentos' là danh từ số nhiều.
  • "O senhor demonstrará amanhã como estes instrumentos científicos funcionarão na prática."
    Ngày mai, ông sẽ trình bày cách các dụng cụ khoa học này hoạt động trong thực tế.
    Động từ 'demonstrar' (trình bày, biểu diễn) được chia ở thì Tương lai đơn ngôi thứ ba số ít ('demonstrará'), phù hợp với danh xưng lịch sự 'O senhor'. Động từ 'funcionar' (hoạt động) cũng được chia ở thì Tương lai đơn ngôi thứ ba số nhiều ('funcionarão') vì chủ ngữ là 'estes instrumentos científicos'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)