lança
[ˈlɐ̃.sɐ]
cây giáo
Básico (A2)
Significado "lança" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Arma de haste comprida com ponta aguçada.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một loại vũ khí có đầu nhọn, thường bằng kim loại, gắn trên một cán dài, được ném hoặc đâm như một vũ khí.
Exemplos (Ví dụ)
"O soldado empunhava a lança com firmeza."
"Người lính cầm chắc cây giáo."
"Na Idade Média, a lança era uma arma comum."
"Vào thời Trung Cổ, cây giáo là một vũ khí phổ biến."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý: Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | lanças |
Os soldados carregavam lanças afiadas.
(Những người lính mang những ngọn giáo sắc bén.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | lancinha |
Ele brincava com uma lancinha de madeira.
(Anh ấy chơi với một cái giáo nhỏ bằng gỗ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A lança do rei era mais comprida do que a lança de qualquer outro cavaleiro no reino. O rei estava a usá-la na batalha."Cây giáo của nhà vua dài hơn cây giáo của bất kỳ hiệp sĩ nào khác trong vương quốc. Nhà vua đang sử dụng nó trong trận chiến.So sánh hơn (mais comprida do que). 'Estar a usar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"A tua lança é tão afiada como a minha, mas a minha armadura é mais resistente. Estás a ver como ela brilha?"Cây giáo của ngươi sắc bén như cây giáo của ta, nhưng áo giáp của ta bền hơn. Ngươi đang thấy nó tỏa sáng như thế nào không?So sánh bằng (tão afiada como) và so sánh hơn (mais resistente). Sử dụng 'tua' (của ngươi) vì đây là văn phong thân mật (tu). 'Estás a ver' là dạng 'estar a' chia ở ngôi 'tu'.
-
"Esta lança é a mais antiga do museu e está a ser cuidadosamente restaurada. Dá-me licença para a admirar."Cây giáo này là cổ nhất trong viện bảo tàng và đang được phục chế cẩn thận. Cho phép ta được chiêm ngưỡng nó.So sánh tuyệt đối (a mais antiga). 'Está a ser restaurada' (bị động, continuous aspect). 'Dá-me' (Enclisis - đại từ đặt sau động từ) do bắt đầu câu.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei a lança se fores corajoso o suficiente para enfrentar o dragão."Ta sẽ trao cho ngươi cây giáo nếu ngươi đủ dũng cảm để đối mặt với con rồng.Mesóclise ('Dar-te-ei') được sử dụng vì câu bắt đầu bằng một mệnh đề phụ thuộc ('se fores'). 'Dar' chia ở thì tương lai ngôi 'tu'. 'Te' (ngươi) được đặt giữa động từ 'dar' để tạo thành 'Dar-te-ei'. Lưu ý cách sử dụng ngôi 'tu' và chia động từ tương ứng.
-
"Oferecer-lhes-íamos lanças novas, mas não as estão a usar."Chúng tôi đã định tặng họ những cây giáo mới, nhưng họ không dùng chúng.Mesóclise ('Oferecer-lhes-íamos') được sử dụng vì không có yếu tố nào khác ảnh hưởng đến vị trí đại từ. 'Oferecer' chia ở thì điều kiện ngôi 'nós'. 'Lhes' (cho họ) được chèn vào giữa động từ để tạo thành 'Oferecer-lhes-íamos'. Cấu trúc 'estar a usar' thể hiện hành động đang diễn ra ('không dùng').
-
"Dir-se-ia que as lanças eram a única esperança de defesa da aldeia."Có thể nói rằng những cây giáo là niềm hy vọng duy nhất để bảo vệ ngôi làng.Mesóclise ('Dir-se-ia') được sử dụng vì không có yếu tố nào khác ảnh hưởng đến vị trí đại từ. 'Dir' chia ở thì điều kiện ngôi 3 số ít (forma impessoal). 'Se' (đại từ phản thân) được chèn vào giữa động từ để tạo thành 'Dir-se-ia'. 'As lanças' là chủ ngữ của câu.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu empunhas a lança com firmeza enquanto estás a defender o castelo."Bạn cầm chắc ngọn giáo khi đang bảo vệ lâu đài.Sử dụng ngôi 'Tu' cho thân mật. Cấu trúc 'estar a defender' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). Động từ 'empunhar' chia ở thì Presente do Indicativo cho ngôi 'Tu'.
-
"Nós estamos a usar lanças novas no torneio deste ano, porque a velha já não dá jeito."Chúng tôi đang sử dụng những ngọn giáo mới trong giải đấu năm nay, vì cái cũ không còn dùng được nữa.'Estamos a usar' là thì hiện tại tiếp diễn (Continuous Aspect) cho ngôi 'nós'. 'Dá jeito' là một thành ngữ Bồ Đào Nha, có nghĩa là hữu dụng/tiện dụng.
-
"Dá-me a lança! Preciso dela para me defender dos javalis que estão a atacar a aldeia. Se mo deres, salvarei a todos."Đưa cho tôi ngọn giáo! Tôi cần nó để tự vệ trước những con lợn rừng đang tấn công ngôi làng. Nếu anh đưa nó cho tôi, tôi sẽ cứu mọi người.'Dá-me' (Enclisis: đại từ đặt sau động từ) là cách nói 'Đưa cho tôi' (Imperativo). 'Estão a atacar' là thì hiện tại tiếp diễn. 'Se mo deres' (Proclisis) là một ví dụ về cách sử dụng các đại từ kết hợp ('mo' = 'a mim + o') ở ngôi 'tu'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu empunhas a lança com perícia enquanto estás a defender a tua aldeia."Bạn cầm ngọn giáo một cách điêu luyện trong khi đang bảo vệ ngôi làng của mình.Sử dụng 'Tu' (bạn) cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estás a defender' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'empunhar' (cầm, nắm) được chia ở ngôi 'tu' (empunhas).
-
"Eu atiro a lança e ela crava-se no alvo. Nós estamos a celebrar a vitória!"Tôi ném ngọn giáo và nó cắm vào mục tiêu. Chúng ta đang ăn mừng chiến thắng!'Eu atiro': Tôi ném (chia động từ 'atirar' ở ngôi thứ nhất số ít). 'Ela crava-se': Nó cắm vào (đại từ 'se' đặt sau động từ 'crava' theo quy tắc enclisis). 'Estamos a celebrar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
-
"Vós preparais as lanças para o combate. Vemo-vos prontos para a batalha!"Các bạn chuẩn bị những ngọn giáo cho trận chiến. Chúng tôi thấy các bạn sẵn sàng cho trận chiến!'Vós preparais': Các bạn chuẩn bị (chia động từ 'preparar' ở ngôi thứ hai số nhiều). 'Vemo-vos': Chúng tôi thấy các bạn (đại từ 'vos' đặt sau động từ 'vemos' theo quy tắc enclisis). Sử dụng 'lanças' (dạng số nhiều của 'lança').
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu, estás a afiar a lança para a caçada de amanhã?"Bạn đang mài cái giáo cho cuộc đi săn ngày mai à?Sử dụng 'Tu' cho thân mật. 'Estás a afiar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Chia động từ 'estar' theo ngôi 'tu'.
-
"Dá-me a lança, por favor. Estou a precisar dela para me defender dos javalis."Làm ơn đưa cho tôi cái giáo. Tôi đang cần nó để tự vệ khỏi lũ lợn lòi.'Dá-me' là cách đặt đại từ 'me' sau động từ 'dar' (enclisis), thường thấy ở đầu câu trong tiếng Bồ Đào Nha chuẩn. 'Estou a precisar' = đang cần.
-
"A senhora guarda as lanças no armazém. Está a protegê-las da ferrugem."Bà cất những cái giáo trong kho. Bà ấy đang bảo vệ chúng khỏi rỉ sét.Sử dụng 'A senhora' (bà) để thể hiện sự trang trọng. 'Está a protegê-las' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra, với đại từ 'as' đặt sau động từ 'proteger' (enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
