ponta
[ˈpõ.tɐ]
đầu ngón chân (trong ballet)
Intermediário (B1)
Significado "ponta" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Extremidade do pé, especialmente quando usada no ballet.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đầu ngón chân, đặc biệt khi sử dụng trong ballet.
Exemplos (Ví dụ)
"A bailarina está a dançar na ponta dos pés."
"Nữ diễn viên ba lê đang nhảy bằng đầu ngón chân."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
None
Gramática (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
