lanche
[ˈlɐ̃ʃ(ə)]
bữa ăn nhẹ
Básico (A2)
Significado "lanche" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma refeição ligeira, pequena ou de fácil digestão.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một bữa ăn nhẹ, nhỏ hoặc dễ tiêu.
Exemplos (Ví dụ)
"Vou comer um lanche antes de ir para o ginásio."
"Tôi sẽ ăn nhẹ trước khi đến phòng tập thể dục."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Não aplicável.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | lanches |
Os lanches estão na mesa.
(Các món ăn nhẹ đang ở trên bàn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | lanchinho |
Quero um lanchinho antes do jantar.
(Tôi muốn một món ăn nhẹ trước bữa tối.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
