(Vị trí top_banner)
Hình minh họa digestão
B1
Nome Feminino B1 Y học/Sức khỏe

digestão

[diʒɛʃˈtɐ̃w̃]
tiêu hóa tốt
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "digestão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Processo de decomposição dos alimentos através de processos mecânicos e enzimáticos no trato digestivo, transformando-os em substâncias que podem ser utilizadas pelo organismo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá trình phân hủy thức ăn bằng các tác động cơ học và enzyme trong ống tiêu hóa thành các chất mà cơ thể có thể sử dụng được.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A digestão dos alimentos começa na boca."

    "Sự tiêu hóa thức ăn bắt đầu trong miệng."

  • "Tenho estado a ter problemas de digestão ultimamente."

    "Gần đây tôi bị khó tiêu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

processamento alimentar(quá trình chế biến thức ăn)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: digestões. Danh từ đuôi '-ão'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) digestões
As digestões lentas podem causar desconforto.
(Sự tiêu hóa chậm có thể gây khó chịu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) digestãozinha
Depois do jantar, fez uma digestãozinha com um chá.
(Sau bữa tối, cô ấy tiêu hóa một chút với một tách trà.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Percebo que a tua digestão está a ser mais lenta hoje do que o habitual, talvez por causa do que comeste."
    Tôi nhận thấy hôm nay quá trình tiêu hóa của bạn đang diễn ra chậm hơn bình thường, có lẽ là do những gì bạn đã ăn.
    Sử dụng ngôi 'tu' (a tua digestão). Cấu trúc 'estar a ser' (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra, thay vì gerúndio. 'Mais lenta do que' là so sánh hơn kém (comparativo de superioridade) của tính từ 'lenta'.
  • "Se não mastigares bem a comida, a tua digestão será dificílima, acredita em mim."
    Nếu bạn không nhai kỹ thức ăn, quá trình tiêu hóa của bạn sẽ cực kỳ khó khăn, hãy tin tôi đi.
    Sử dụng ngôi 'tu' (mastigares - động từ chia ở thì tương lai tiếp diễn cho 'tu'; tua digestão). 'Dificílima' là dạng so sánh tuyệt đối cao nhất (superlativo absoluto sintético) của tính từ 'difícil', mang nghĩa 'rất rất khó khăn'.
  • "De todas as refeições que fazes, a do pequeno-almoço é a que proporciona uma digestão mais fácil para ti."
    Trong tất cả các bữa ăn bạn dùng, bữa sáng là bữa cung cấp quá trình tiêu hóa dễ dàng nhất cho bạn.
    Sử dụng ngôi 'tu' (que fazes, para ti). 'A digestão mais fácil' là dạng so sánh tuyệt đối tương đối (superlativo relativo de superioridade) của tính từ 'fácil'.
Thì Tương lai đơn
  • "Acredito que, no futuro, a investigação científica muito contribuirá para melhorar a digestão das pessoas com problemas gástricos; dar-se-á uma grande evolução nesta área."
    Tôi tin rằng, trong tương lai, nghiên cứu khoa học sẽ đóng góp rất nhiều vào việc cải thiện tiêu hóa cho những người có vấn đề về dạ dày; sẽ có một sự phát triển lớn trong lĩnh vực này.
    Sử dụng 'dar-se-á' (thì tương lai đơn của 'dar-se') tuân thủ quy tắc vị trí đại từ. 'Contribuirá' là thì tương lai đơn của 'contribuir'. Không sử dụng cấu trúc 'estar a...' vì đây là một dự đoán về tương lai, không phải hành động đang diễn ra.
  • "Se comeres demais, a tua digestão será mais lenta e sentir-te-ás desconfortável. Lembra-te de comer com moderação para te sentires bem!"
    Nếu bạn ăn quá nhiều, quá trình tiêu hóa của bạn sẽ chậm hơn và bạn sẽ cảm thấy khó chịu. Hãy nhớ ăn có chừng mực để cảm thấy khỏe!
    'Será' là thì tương lai đơn của 'ser', được dùng để diễn tả một kết quả có thể xảy ra nếu một điều kiện nhất định được đáp ứng. 'Sentir-te-ás' tuân thủ quy tắc clitic placement (enclisis) sau động từ ở thì tương lai.
  • "No próximo ano, estarei a estudar mais sobre o processo da digestão humana, pois quero tornar-me um especialista na área. Dar-te-ei mais informações depois."
    Vào năm tới, tôi sẽ nghiên cứu thêm về quá trình tiêu hóa của con người, vì tôi muốn trở thành một chuyên gia trong lĩnh vực này. Tôi sẽ cho bạn thêm thông tin sau.
    'Estarei a estudar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Dar-te-ei' là thì tương lai đơn của 'dar' với đại từ 'te' theo sau.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A tua digestão está a ser afetada pelo stress do trabalho, precisas de relaxar mais."
    Quá trình tiêu hóa của bạn đang bị ảnh hưởng bởi căng thẳng công việc, bạn cần thư giãn nhiều hơn.
    Câu sử dụng 'tua' (hạn định từ sở hữu ngôi 'tu') để chỉ sự sở hữu. Cấu trúc 'estar a ser' + particípio passado (afetada) diễn tả một hành động bị động đang diễn ra. 'Precisas' là dạng chia động từ 'precisar' ở ngôi 'tu'.
  • "A nossa digestão é fundamental para absorver os nutrientes necessários; por isso, devemos cuidar dela."
    Quá trình tiêu hóa của chúng ta rất quan trọng để hấp thụ các chất dinh dưỡng cần thiết; vì vậy, chúng ta nên chăm sóc nó.
    Câu sử dụng 'nossa' (hạn định từ sở hữu ngôi 'nós'). 'Cuidar dela' sử dụng 'dela' (đại từ sở hữu) để thay thế cho 'a digestão', tránh lặp từ. 'Devemos' là dạng chia động từ 'dever' (nên) ở ngôi 'nós'.
  • "As vossas digestões têm sido problemáticas ultimamente? Talvez seja melhor consultarem um médico."
    Quá trình tiêu hóa của các bạn dạo này có vấn đề không? Có lẽ tốt hơn là nên đi khám bác sĩ.
    Câu sử dụng 'vossas' (hạn định từ sở hữu ngôi 'vós'). 'Têm sido' là dạng hoàn thành của 'ser', kết hợp với 'problemáticas' (tính từ số nhiều) để miêu tả tình trạng. 'Consultarem' là dạng chia động từ 'consultar' (tham khảo, khám) ở ngôi 'vós'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)