refeição
/ʁɨ.fɐˈsɐ̃w/
việc ăn uống
Básico (A2)
Significado "refeição" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de comer; comida tomada a horas certas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động ăn uống; một bữa ăn trang trọng hoặc lịch sự.
Exemplos (Ví dụ)
"A refeição estava deliciosa."
"Bữa ăn thật ngon miệng."
"Estamos a preparar a refeição."
"Chúng tôi đang chuẩn bị bữa ăn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: refeições. Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | refeições |
As refeições na cantina são baratas.
(Các bữa ăn ở стоtin rẻ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | refeiçãozinha |
Preparei uma refeiçãozinha rápida para ele.
(Tôi đã chuẩn bị một bữa ăn nhỏ nhanh chóng cho anh ấy.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A refeição que estás a preparar cheira maravilhosamente bem!"Bữa ăn mà bạn đang chuẩn bị có mùi thơm tuyệt vời!Sử dụng 'a refeição' (mạo từ xác định 'a' + danh từ 'refeição') vì ta đang nói về một bữa ăn cụ thể mà người nghe đang chuẩn bị. 'Estás a preparar' là Continuous Aspect, thể hiện hành động đang diễn ra (estar + a + infinito).
-
"Um café da manhã reforçado é uma refeição importante para começar o dia com energia."Một bữa sáng đầy đủ là một bữa ăn quan trọng để bắt đầu ngày mới tràn đầy năng lượng.Sử dụng 'um café da manhã' và 'uma refeição' (mạo từ không xác định 'um/uma' + danh từ) vì ta não falando de uma refeição específica, mas de uma refeição em geral. Aqui, estamos a qualificar esse café da manhã reforçado como uma refeição, usando o artigo indefinido.
-
"As refeições no restaurante eram tão caras que decidimos comer em casa."Các bữa ăn ở nhà hàng đắt đỏ đến nỗi chúng tôi quyết định ăn ở nhà.Sử dụng 'as refeições' (mạo từ xác định 'as' + danh từ số nhiều 'refeições') vì ta đang falando das refeições num restaurante específico. Está a referir-se a um grupo específico de refeições.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Oferecer-te-ei refeições saudáveis se estiveres a estudar arduamente para os exames."Tôi sẽ cung cấp cho bạn những bữa ăn lành mạnh nếu bạn đang học tập chăm chỉ cho kỳ thi.Mesóclise ('Oferecer-te-ei') được sử dụng cho thì tương lai. 'Estares a estudar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra, chia theo ngôi 'tu'. 'Refeições saudáveis' (bữa ăn lành mạnh) ở dạng số nhiều.
-
"Dir-te-ia que a confeção de refeições equilibradas é essencial para uma boa saúde, mas já o sabes."Tôi sẽ nói với bạn rằng việc chuẩn bị những bữa ăn cân bằng là rất quan trọng cho sức khỏe tốt, nhưng bạn đã biết điều đó rồi.Mesóclise ('Dir-te-ia') được sử dụng trong câu điều kiện (conditional tense). Lưu ý vị trí đại từ 'te' giữa động từ. 'Confeção de refeições' (chuẩn bị bữa ăn) là một cụm danh từ phổ biến.
-
"Dar-te-ei todas as refeições de que precisares, pois estou a trabalhar para isso."Tôi sẽ cho bạn tất cả những bữa ăn mà bạn cần, vì tôi đang làm việc vì điều đó.Mesóclise ('Dar-te-ei') được sử dụng trong thì tương lai. 'Estou a trabalhar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra. 'Refeições de que precisares' (những bữa ăn mà bạn cần), với 'de que' là cấu trúc quan hệ.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu estás a preparar a refeição agora? Cheira maravilhosamente!"Bạn đang chuẩn bị bữa ăn bây giờ à? Thơm quá!Sử dụng 'Tu' (thân mật) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás') và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a preparar') để diễn tả hành động đang diễn ra. Không dùng 'Você' trong trường hợp này vì đây là văn phong thân mật. Đại từ không xuất hiện trong câu này.
-
"Dá-me uma refeição, por favor. Estou faminto!"Cho tôi một bữa ăn với, làm ơn. Tôi đói quá!Câu này sử dụng 'Dá-me' (Enclisis - đại từ đặt sau động từ) thay vì 'Me dá', theo đúng quy tắc Bồ Đào Nha. 'Refeição' được dùng để chỉ 'bữa ăn'.
-
"O senhor já fez as suas refeições hoje, Sr. Silva?"Ông đã dùng các bữa ăn của ông hôm nay chưa, ông Silva?Sử dụng 'O senhor' (cách xưng hô trang trọng) khi nói chuyện với ông Silva. 'Suas refeições' (các bữa ăn của ông) là dạng số nhiều của 'refeição'. Động từ 'fez' chia ở ngôi thứ ba số ít, phù hợp với 'O senhor'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
