(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lembrete
B1
noun (Masculino) B1 Chung

lembrete

/lĩˈbɾɛ.tɨ/
lời nhắc nhở
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "lembrete" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Algo que ajuda a lembrar algo

Ý nghĩa trong tiếng Việt

một điều gì đó khiến ai đó nhớ ra điều gì đó

Exemplos (Ví dụ)

  • "Dá-me um lembrete para ligar ao médico amanhã."

    "Nhắc tôi gọi cho bác sĩ vào ngày mai nhé."

  • "O alarme serve como um lembrete para tomar os comprimidos."

    "Chuông báo thức có tác dụng như một lời nhắc nhở để uống thuốc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) lembretes
Preciso de lembretes para as minhas tarefas diárias.
(Tôi cần lời nhắc cho các công việc hàng ngày của mình.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) lembretezinho
Deixei-lhe um lembretezinho para que não se esqueça.
(Tôi để lại cho bạn một lời nhắc nhỏ để bạn không quên.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante dares-me lembretes frequentes para eu não me esquecer da reunião."
    Việc em thường xuyên nhắc nhở tôi là rất quan trọng để tôi không quên cuộc họp.
    Infinitivo pessoal 'dares' được chia ở ngôi 'tu' (số ít, thân mật) vì chủ ngữ là 'tu' (ngầm hiểu trong câu). Đại từ 'me' được đặt trước động từ 'esquecer' (proclise) vì có từ phủ định 'não'.
  • "Para estares sempre a par das novidades, deixo-te aqui alguns lembretes sobre as últimas atualizações do projeto."
    Để luôn cập nhật những tin tức mới nhất, tôi để lại cho em một vài lời nhắc về những cập nhật mới nhất của dự án.
    'Estares' là dạng Infinitivo Pessoal của động từ 'estar' chia cho ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a par' nghĩa là 'cập nhật'. 'Deixo-te' là ví dụ về enclise (đại từ 'te' đặt sau động từ) khi bắt đầu một câu.
  • "Precisamos de criar lembretes para eles estarem a verificar o email regularmente."
    Chúng ta cần tạo lời nhắc để họ thường xuyên kiểm tra email.
    'Eles estarem a verificar' sử dụng Infinitivo Pessoal ('estarem', ngôi thứ 3 số nhiều) sau giới từ 'para', kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra thường xuyên.
(Vị trí vocab_tab4_inline)