(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aviso
A2
noun Masculino A2 Công nghệ thông tin, Hành chính, Tổng quát

aviso

/ɐˈvi.zu/
thông báo
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "aviso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato de informar ou alertar alguém sobre algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động thông báo cho ai đó hoặc điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O governo emitiu um aviso de tempestade."

    "Chính phủ đã đưa ra một thông báo về cơn bão."

  • "Estou a colocar um aviso na porta para que todos saibam."

    "Tôi đang đặt một thông báo trên cửa để mọi người biết."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

comunicado(thông cáo) notificação(sự thông báo)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) avisos
Recebi vários avisos sobre a reunião.
(Tôi đã nhận được nhiều thông báo về cuộc họp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) avisinho
Deixei um avisinho na porta.
(Tôi để lại một mẩu thông báo nhỏ trên cửa.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)