recordação
/ʁɨ.kuɾ.dɐˈsɐ̃w/
kỷ vật
Intermediário (B1)
Significado "recordação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Objeto que serve para lembrar algo ou alguém.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một vật nhỏ được giữ để tưởng nhớ người đã tặng nó cho bạn hoặc một sự kiện trong cuộc đời bạn.
Exemplos (Ví dụ)
"Guardo esta fotografia como uma recordação dos bons tempos que passámos juntos."
"Tôi giữ bức ảnh này như một kỷ vật về những khoảng thời gian tươi đẹp chúng ta đã trải qua cùng nhau."
"Este anel é uma recordação da minha avó."
"Chiếc nhẫn này là một kỷ vật của bà tôi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: recordações. Danh từ đuôi '-ão', số nhiều '-ões'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | recordações |
As recordações da infância são preciosas.
(Những kỷ niệm thời thơ ấu thật quý giá.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | recordaçãozinha |
Guardo uma recordaçãozinha desse dia.
(Tôi giữ một chút kỷ niệm nhỏ về ngày hôm đó.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Guarda-me uma recordação da tua viagem, por favor."Làm ơn, hãy giữ cho tôi một kỷ niệm từ chuyến đi của bạn nhé.Ở đây, 'Guarda-me' là sự kết hợp giữa động từ 'guardar' (ngôi 'tu') và đại từ 'me' theo quy tắc Ênclise (đại từ đặt sau động từ) trong Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu, tuân thủ đúng vị trí đại từ.
-
"Estás a trazer-nos muitas recordações de lá?"Bạn đang mang nhiều kỷ vật từ đó về cho chúng tôi phải không?'Estás a trazer' là cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' (đang làm gì đó) chuẩn Châu Âu, chia ở ngôi 'tu'. 'Trazer-nos' là động từ 'trazer' kết hợp với đại từ 'nos' theo quy tắc Ênclise, thể hiện vị trí đại từ chuẩn Châu Âu.
-
"Essa fotografia antiga está a recordar-te uma boa recordação da infância?"Bức ảnh cũ đó có đang gợi lại cho bạn một kỷ niệm đẹp thời thơ ấu không?'Está a recordar-te' là cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' diễn tả hành động đang diễn ra, chia ở ngôi thứ ba số ít (Essa fotografia). Đại từ 'te' (ngôi 'tu') được đặt sau động từ 'recordar' (Ênclise), liên quan đến chủ thể được gợi nhớ kỷ niệm.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Esta é a minha recordação favorita da nossa viagem a Lisboa. Estou a guardá-la com muito carinho."Đây là món quà lưu niệm yêu thích của tôi từ chuyến đi Lisbon của chúng ta. Tôi đang giữ nó với rất nhiều tình cảm.Sử dụng 'minha recordação' (kỉ niệm của tôi) - hạn định từ sở hữu 'minha' bổ nghĩa cho danh từ 'recordação'. Cấu trúc 'estar a guardá-la' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect), với đại từ 'a' đặt sau động từ (enclisis) do bắt đầu bằng động từ.
-
"As tuas recordações de infância são preciosas. Espero que as estejas a preservar bem."Những kỷ niệm thời thơ ấu của bạn thật quý giá. Tôi hy vọng bạn đang bảo tồn chúng tốt.Sử dụng 'tuas recordações' (kỉ niệm của bạn) - hạn định từ sở hữu 'tuas' số nhiều, chia theo chủ ngữ số nhiều 'recordações'. 'Estejas a preservar' là cấu trúc continuous aspect chia ở ngôi 'tu' (bạn), thể hiện sự tiếp diễn, và 'as' (chúng) là đại từ chỉ định thay thế 'recordações'.
-
"Dá-me as vossas recordações! Estou a organizar um álbum de fotografias para todos nós."Hãy đưa cho tôi những kỷ niệm của các bạn! Tôi đang sắp xếp một album ảnh cho tất cả chúng ta.Sử dụng 'vossas recordações' (kỉ niệm của các bạn) - hạn định từ sở hữu 'vossas' số nhiều. 'Dá-me' là dạng mệnh lệnh cách của động từ 'dar' (cho), với đại từ 'me' đặt sau (enclisis) và nối bằng dấu gạch ngang. 'Estar a organizar' là cấu trúc continuous aspect.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Eu guardo esta recordação com muito carinho."Tôi gìn giữ kỷ vật này với rất nhiều sự trân trọng.Đại từ nhân xưng 'Eu' (tôi) được dùng làm chủ ngữ cho động từ 'guardo' (động từ 'guardar', thì hiện tại), chia ở ngôi thứ nhất số ít.
-
"Tu estás a ver as nossas recordações de infância?"Cậu đang xem những kỷ vật thời thơ ấu của chúng ta phải không?Sử dụng đại từ thân mật 'Tu' (bạn/cậu). Cấu trúc 'estás a ver' (đang xem) tuân thủ quy tắc 'estar a + động từ nguyên thể' của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Eles ofereceram-nos umas bonitas recordações da viagem."Họ đã tặng chúng tôi một vài món quà kỷ niệm đẹp từ chuyến đi.Đại từ chủ ngữ là 'Eles' (họ). Câu này minh họa quy tắc đặt đại từ tân ngữ 'nos' (cho chúng tôi) sau động từ ('ênclise') trong câu khẳng định, tạo thành 'ofereceram-nos', một đặc điểm chuẩn của ngữ pháp châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
