levantar voo
[lɨ.vɐ̃ˈtaɾ ˈvo.u]
cất cánh
Intermediário (B1)
Significado "levantar voo" (Định nghĩa)
Exemplos (Ví dụ)
"O avião está a levantar voo."
"Máy bay đang cất cánh."
"O nosso projeto vai levantar voo em breve."
"Dự án của chúng ta sẽ sớm cất cánh."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Đây là một thành ngữ cố định, thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng không hoặc khi nói về sự khởi đầu của một dự án.
Gramática (Ngữ pháp)
phrase
Cách dùng & Ngữ cảnh (Frase e Contexto)
Meaning
Literalmente, 'levantar voo' significa o ato de um avião ou pássaro subir no ar e começar a voar. Figurativamente, a expressão é usada para indicar o início de um projeto, uma jornada, ou uma nova fase na vida.
Depois de meses de planejamento, finalmente vamos levantar voo com o nosso novo negócio.
Sau nhiều tháng lên kế hoạch, cuối cùng chúng ta cũng sẽ bắt đầu với công việc kinh doanh mới của mình.
Formality
A expressão 'levantar voo' é considerada formal, mas é amplamente utilizada em contextos variados, tanto formais quanto informais. Não é gíria.
A empresa está pronta para levantar voo com a nova campanha de marketing.
Công ty đã sẵn sàng để bắt đầu với chiến dịch marketing mới.
Example 1
Finalmente, a startup levantou voo após conseguir um grande investimento.
Cuối cùng, công ty khởi nghiệp đã cất cánh sau khi nhận được một khoản đầu tư lớn.
Example 2
Estamos prontos para levantar voo com este projeto assim que tivermos a aprovação final.
Chúng tôi sẵn sàng bắt đầu dự án này ngay khi nhận được phê duyệt cuối cùng.
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O avião está a levantar voo neste momento. Conseguiste ver o momento exato em que as rodas deixaram o chão?"Chiếc máy bay đang cất cánh ngay lúc này. Mày có thấy khoảnh khắc chính xác khi bánh xe rời khỏi mặt đất không?Sử dụng mạo từ xác định 'O' cho 'avião' (máy bay) vì được nhắc đến cụ thể. Cấu trúc 'estar a levantar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Ngôi 'tu' được sử dụng, thể hiện sự thân mật. Đại từ 'o' đặt sau động từ 'ver' (conseguiste ver o momento exato).
-
"Um pássaro tentava levantar voo da janela do meu quarto, mas o vento forte impedia-o. Estava a ser complicado para ele."Một con chim đang cố gắng cất cánh từ cửa sổ phòng tao, nhưng gió mạnh cản trở nó. Việc đó thật khó khăn cho nó.Sử dụng mạo từ không xác định 'Um' vì đang nói về một con chim bất kỳ. 'impedia-o': Đại từ 'o' được gắn liền với động từ 'impedia'. Cấu trúc 'Estava a ser' + adjective (complicado) - đang trong trạng thái khó khăn.
-
"Depois de uma longa espera, o piloto anunciou que íamos levantar voo em breve. A notícia animou todos os passageiros."Sau một thời gian dài chờ đợi, phi công thông báo rằng chúng ta sẽ sớm cất cánh. Tin tức này đã làm phấn khởi tất cả hành khách.Sử dụng mạo từ xác định 'o' cho 'piloto' (phi công) vì đang nói về một người cụ thể. 'íamos levantar voo' - chia thì condicional do verbo 'ir' (đi) - 'sẽ' cất cánh. 'A notícia': Mạo từ xác định 'A' được sử dụng vì nói về tin tức cụ thể vừa được đề cập.
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este avião está a levantar voo mais rapidamente do que o outro."Chiếc máy bay này đang cất cánh nhanh hơn chiếc kia.Câu so sánh hơn (comparativo de superioridade). 'Estar a levantar voo' là dạng continuous aspect, chỉ hành động đang diễn ra. Adjetivo (trạng từ) 'rapidamente' được so sánh.
-
"O Airbus A380 é o avião que levanta voo mais pesadamente de todos."Airbus A380 là chiếc máy bay cất cánh nặng nề nhất trong tất cả.Câu so sánh nhất (superlativo absoluto sintético). 'Pesadamente' (một trạng từ) được dùng ở mức cao nhất.
-
"Se fores piloto, tu vais ver que levantar voo é tão emocionante como aterrissar."Nếu mày là phi công, mày sẽ thấy rằng cất cánh thú vị ngang với hạ cánh.Câu so sánh bằng (comparativo de igualdade). Cấu trúc 'tão...como' được sử dụng. 'Tu vais ver' là cách chia động từ 'ir' ở ngôi thứ hai số ít (tu) thì tương lai.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Levantar-se-á o voo do avião assim que a torre de controlo der a autorização."Máy bay sẽ cất cánh ngay khi đài kiểm soát không lưu cấp phép.Mesóclise: '-se-' được chèn giữa 'levantar' (nguyên thể) và đuôi thì tương lai '-á'. Lưu ý cách chia động từ ở thì tương lai chủ động (Futuro do Indicativo).
-
"Dar-te-ei um bilhete para assistires ao espetáculo se levantar voo o teu projeto de investigação."Tao sẽ cho mày một vé xem buổi biểu diễn nếu dự án nghiên cứu của mày thành công/bắt đầu.Mesóclise: '-te-' (đại từ tân ngữ ngôi 'tu') được chèn giữa 'dar' (nguyên thể) và đuôi thì tương lai '-ei'. Cấu trúc 'levantar voo' mang nghĩa bóng là 'bắt đầu/thành công'.
-
"Dir-se-ia que o pássaro levantaria voo se não estivesse ferido."Người ta sẽ nói rằng con chim sẽ bay lên nếu nó không bị thương.Mesóclise: '-se-' (đại từ phản thân) được chèn giữa 'dir' (nguyên thể) và đuôi thì điều kiện '-ia'. Câu này dùng thì điều kiện (Condicional) để diễn tả một hành động có thể xảy ra trong điều kiện nhất định.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu estás a ver o avião levantar voo? É lindo!"Cậu đang xem máy bay cất cánh à? Thật đẹp!Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật), động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' ('estás') kết hợp với cấu trúc 'a + infinitive' ('a ver') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Levantar voo' là cụm động từ chỉ việc cất cánh.
-
"Se tu fosses mais pontual, não estarias agora a ver o avião levantar voo de tão longe."Nếu cậu đúng giờ hơn, bây giờ cậu đã không phải xem máy bay cất cánh từ xa như vậy rồi.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật), động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' ('estarias') kết hợp với cấu trúc 'a + infinitive' ('a ver') để diễn tả hành động đang diễn ra (trong điều kiện giả định). 'Se tu fosses...' là mệnh đề điều kiện (subjunctive).
-
"A senhora pode ver o avião levantar voo da janela, se quiser. Dá-lhe uma boa vista."Bà có thể xem máy bay cất cánh từ cửa sổ, nếu muốn. Nó cho bà một tầm nhìn tốt.Sử dụng 'A senhora' (danh xưng lịch sự). Động từ 'dar' chia ở ngôi thứ ba số ít ('dá'). 'Dá-lhe' tuân thủ quy tắc enclisis (đại từ đặt sau động từ) và được dùng đầu câu. Cụm 'levantar voo' vẫn giữ nguyên ý nghĩa.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
