(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aterrar
A2
Verbo A2 Hàng không, Du lịch, Kinh doanh, Tổng quát

aterrar

[ɐ.tɛˈʁaɾ]
hạ cánh
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "aterrar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Descer à terra ou pousar numa superfície. Referido a uma aeronave, tocar o solo no final de um voo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'land'. Hạ cánh, đáp xuống mặt đất hoặc một bề mặt khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O avião está a aterrar na pista."

    "Máy bay đang hạ cánh xuống đường băng."

  • "A aterragem foi suave."

    "Việc hạ cánh diễn ra êm ái."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

pousar(hạ cánh, đậu)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Preposição 'a' antes do infinitivo: 'estou a aterrar' (tôi đang hạ cánh). Posição dos clíticos: 'Dá-me' em vez de 'Me dá'.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu aterro
Eu aterro o avião suavemente.
(Eu aterro o avião suavemente.)
Tu aterras
Ele/Você aterra
Nós aterramos
Eles/Vocês aterram
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu aterrei
O piloto aterrou o avião em segurança.
(O piloto aterrou o avião em segurança.)
Tu aterraste
Ele/Você aterrou
Nós aterrámos
Eles/Vocês aterraram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu aterrava
Antes, eu aterrava aviões pequenos.
(Antes, eu aterrava aviões pequenos.)
Tu atterravas
Ele/Você aterrava
Nós aterrávamos
Eles/Vocês atterravam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para os pilotos aterrarem em segurança, é crucial que o tempo esteja bom."
    Để các phi công hạ cánh an toàn, điều quan trọng là thời tiết phải tốt.
    Infinitivo pessoal (aterrarem) chia cho 'os pilotos' (số nhiều, ngôi thứ 3). Mệnh đề phụ thuộc với 'para que' thường đi kèm Subjuntivo hoặc Infinitivo Pessoal nếu chủ ngữ được đề cập đến.
  • "É importante para ti aterrares o avião sem sobressaltos, porque os passageiros estão assustados."
    Điều quan trọng là mày phải hạ cánh máy bay mà không có bất kỳ sự rung lắc nào, vì hành khách đang sợ hãi.
    Infinitivo pessoal (aterrares) chia cho 'ti' (ngôi thứ 2 số ít - 'tu'). Lưu ý sử dụng 'é importante para ti' thay vì 'é importante para você' trong văn phong thân mật. Cấu trúc 'estar a' không áp dụng ở đây vì 'aterrar' không phải là hành động đang diễn ra, mà là một mục tiêu/yêu cầu.
  • "Depois de os aviões aterrarem, a equipa de manutenção vai inspecioná-los."
    Sau khi các máy bay hạ cánh, đội bảo trì sẽ kiểm tra chúng.
    Infinitivo pessoal (aterrarem) chia cho 'os aviões' (số nhiều, ngôi thứ 3). Vị trí đại từ 'os' được đặt trước 'inspecionar' (proclisis) vì đây là một mệnh đề phụ thuộc bắt đầu bằng 'depois de'.
Động từ phản thân
  • "Eu aterro-me sempre que viajo de avião, fico com muito medo!"
    Tôi luôn cảm thấy sợ hãi mỗi khi đi máy bay, tôi rất sợ!
    Động từ 'aterrar-se' (phản thân) diễn tả cảm giác sợ hãi khi máy bay hạ cánh. Vị trí đại từ 'me' được đặt sau động từ 'aterro' (Enclisis) vì đầu câu.
  • "Tu estás a aterrar agora no aeroporto do Porto? Avisa-me quando chegares."
    Bạn đang hạ cánh xuống sân bay Porto bây giờ à? Báo cho tôi biết khi bạn đến nhé.
    Cấu trúc 'estar a aterrar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). Ngôi 'Tu' được dùng (thân mật). Động từ 'avisar' chia ở ngôi 'Tu' (avisares) nhưng đã lược bỏ 's' (Avisa-me). 'chegares' chia ở thì Futuro do Subjuntivo.
  • "A senhora tem de se aterrar à realidade: o voo já partiu e não há mais voos hoje."
    Quý bà phải chấp nhận sự thật: chuyến bay đã khởi hành rồi và không còn chuyến bay nào nữa trong ngày hôm nay.
    'Aterrar-se à realidade' nghĩa là chấp nhận sự thật. Dùng 'A senhora' (lịch sự) nên động từ chia ở ngôi thứ 3 số ít (tem). 'Se' đặt trước động từ (Proclisis) vì có 'tem de'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)