leviandade
/lɨ.vi.ɐ̃ˈda.dɨ/
sự thiếu suy nghĩ
Independente (B2)
Significado "leviandade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade ou estado de quem é leviano; falta de ponderação ou seriedade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất của việc thiếu suy nghĩ; sự thiếu cân nhắc hoặc chu đáo.
Exemplos (Ví dụ)
"A leviandade com que ele tratou o assunto causou muitos problemas."
"Sự thiếu suy nghĩ mà anh ấy đã đối xử với vấn đề này đã gây ra nhiều vấn đề."
"Não se pode tolerar a leviandade nestas questões."
"Không thể chấp nhận sự thiếu suy nghĩ trong những vấn đề này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | leviandades |
As leviandades das suas palavras magoaram-na profundamente.
(Sự phù phiếm trong lời nói của anh ấy làm tổn thương cô ấy sâu sắc.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | leviandadezinha |
Não leves a vida com uma leviandadezinha tão grande, tens de ser mais responsável.
(Đừng sống một cuộc đời quá phù phiếm, bạn cần có trách nhiệm hơn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
