(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ponderação
B2
Nome Feminino B2 Chung

ponderação

[põ.də.ɾɐˈsɐ̃w̃]
phản hồi cân nhắc
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ponderação" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de ponderar; consideração cuidadosa e atenta.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một phản hồi hoặc phản ứng được đưa ra sau khi suy nghĩ và cân nhắc cẩn thận trước khi thể hiện.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Após muita ponderação, decidi aceitar a oferta de emprego."

    "Sau nhiều cân nhắc, tôi quyết định chấp nhận lời mời làm việc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: ponderações (ões).

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ponderações
As ponderações finais foram cruciais para a decisão.
(Những cân nhắc cuối cùng là rất quan trọng cho quyết định.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) ponderaçãozinha
Uma ponderaçãozinha extra não fará mal.
(Một chút cân nhắc nhỏ sẽ không có hại gì.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu estou a fazer uma ponderação cuidadosa sobre as tuas palavras antes de responder."
    Tôi đang cân nhắc cẩn thận những lời của bạn trước khi trả lời.
    Sử dụng 'estar a fazer' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tuas palavras' (lời của bạn) phù hợp với ngôi 'tu' thân mật. Động từ 'responder' chia theo nghĩa 'trả lời' chứ không phải 'phản hồi'.
  • "Tu deves mostrar mais ponderação ao lidar com assuntos delicados; estás sempre a agir impulsivamente!"
    Bạn nên thể hiện sự cân nhắc hơn khi xử lý các vấn đề tế nhị; bạn luôn hành động bốc đồng!
    'Tu deves' (bạn nên) là một cách diễn đạt lịch sự nhưng vẫn thân mật. 'Estás sempre a agir' (bạn luôn hành động) sử dụng cấu trúc 'estar a' để nhấn mạnh tính liên tục của hành động. 'Impulsivamente' (bốc đồng) bổ nghĩa cho hành động 'agir'.
  • "Nós estamos a analisar as ponderações da equipa sobre o novo projeto e vamos apresentar um relatório em breve."
    Chúng tôi đang phân tích những cân nhắc của nhóm về dự án mới và sẽ sớm trình bày một báo cáo.
    'Estamos a analisar' (chúng tôi đang phân tích) sử dụng 'estar a' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Ponderações' (số nhiều của 'ponderação') chỉ những cân nhắc, suy nghĩ khác nhau. 'Em breve' (sớm) là một cụm từ thông dụng để chỉ thời gian gần.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu deves mostrar mais ponderação ao lidar com os teus colegas. Estás a ser demasiado impulsivo."
    Bạn nên thể hiện sự cân nhắc hơn khi đối xử với đồng nghiệp của mình. Bạn đang quá bốc đồng.
    Sử dụng 'Tu' vì đây là lời khuyên thân mật. Cấu trúc 'Estás a ser' (estar a + infinitivo) thể hiện hành động đang diễn ra (đang bốc đồng). Động từ 'deves' chia theo ngôi 'tu'.
  • "Senhora Doutora, a sua ponderação nas decisões é sempre muito apreciada por todos nós. Estamos a aguardar ansiosamente pela sua análise."
    Thưa Tiến sĩ, sự cân nhắc của bà trong các quyết định luôn được tất cả chúng tôi đánh giá cao. Chúng tôi đang háo hức chờ đợi phân tích của bà.
    Sử dụng 'Senhora Doutora' (Ngài/Bà Tiến sĩ) thể hiện sự trang trọng. 'Estamos a aguardar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra (đang chờ đợi).
  • "Tens de ter mais ponderação ao gastar o teu dinheiro. Estás sempre a comprar coisas desnecessárias!"
    Bạn phải cân nhắc hơn khi tiêu tiền của mình. Bạn luôn mua những thứ không cần thiết!
    Sử dụng 'Tu' vì đây là một lời trách móc thân mật. 'Tens de ter' nghĩa là 'bạn phải có'. 'Estás sempre a comprar' (estar a + infinitivo) diễn tả một thói quen (luôn mua). Động từ 'Tens' chia theo ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)