(Vị trí top_banner)
Hình minh họa liberalismo
B2
noun Masculino B2 Chính trị, Triết học

liberalismo

/li.bɨ.ɾɐ.ˈliʒ.mu/
chủ nghĩa tự do
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "liberalismo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Filosofia política e moral baseada na liberdade, consentimento dos governados e igualdade perante a lei.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một triết lý chính trị và xã hội thúc đẩy quyền cá nhân, tự do dân sự, dân chủ và tự do kinh doanh.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O liberalismo defende a liberdade individual e a limitação do poder estatal."

    "Chủ nghĩa tự do bảo vệ tự do cá nhân và giới hạn quyền lực nhà nước."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

livre-cambismo(tự do thương mại)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: liberalismos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) liberalismos
Os liberalismos do século XIX moldaram a Europa.
(Các hệ tư tưởng tự do của thế kỷ 19 đã định hình châu Âu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) liberalismozinho
Havia um liberalismozinho nas suas ideias, mas nada radical.
(Có một chút tư tưởng tự do trong ý tưởng của anh ấy, nhưng không có gì quá khích.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O liberalismo, como filosofia, está a influenciar as políticas económicas em muitos países europeus."
    Chủ nghĩa tự do, với tư cách là một triết lý, đang ảnh hưởng đến các chính sách kinh tế ở nhiều quốc gia châu Âu.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' trước 'liberalismo' vì đang đề cập đến chủ nghĩa tự do nói chung. Cấu trúc 'estar a influenciar' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Tu estás a estudar o liberalismo para o teu exame de história?"
    Bạn đang học về chủ nghĩa tự do cho kỳ thi lịch sử của bạn à?
    Sử dụng 'Tu' (bạn) cho văn phong thân mật. 'Estás a estudar' là dạng continuous aspect (hành động đang diễn ra). Mạo từ 'o' được sử dụng trước 'liberalismo' vì ngữ cảnh cụ thể (một chủ đề nhất định).
  • "Uns liberalismos extremistas podem levar a desigualdades sociais; é preciso ter cuidado com as suas consequências."
    Một số chủ nghĩa tự do cực đoan có thể dẫn đến bất bình đẳng xã hội; cần phải cẩn thận với hậu quả của chúng.
    Sử dụng mạo từ không xác định số nhiều 'Uns' vì đề cập đến một số loại chủ nghĩa tự do (không cụ thể). Dùng dạng số nhiều 'liberalismos' vì đề cập đến nhiều phiên bản khác nhau của chủ nghĩa tự do.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Se tu me perguntasses sobre política, explicar-te-ia a minha visão sobre o liberalismo."
    Nếu bạn hỏi tôi về chính trị, tôi sẽ giải thích cho bạn quan điểm của tôi về chủ nghĩa tự do.
    Ngữ pháp: Sử dụng 'Mesóclise' trong thì điều kiện (Condicional). Đại từ 'te' (cho bạn - ngôi 'tu') được đặt vào giữa động từ: 'explicar' + 'te' + 'ia' = 'explicar-te-ia'. Câu cũng tuân thủ cách chia động từ cho ngôi 'tu' (perguntasses).
  • "No futuro, os historiadores estudarão este tema e dir-nos-ão como o liberalismo influenciou a sociedade."
    Trong tương lai, các nhà sử học sẽ nghiên cứu chủ đề này và sẽ cho chúng ta biết chủ nghĩa tự do đã ảnh hưởng đến xã hội như thế nào.
    Ngữ pháp: Sử dụng 'Mesóclise' trong thì tương lai đơn (Futuro Simples). Đại từ 'nos' (cho chúng ta) được đặt vào giữa động từ: 'dir' (dạng bất quy tắc của dizer) + 'nos' + 'ão' = 'dir-nos-ão'.
  • "Considerar-nos-íamos especialistas nos diferentes liberalismos apenas após muitos anos de estudo."
    Chúng tôi sẽ chỉ tự coi mình là chuyên gia về các trường phái tự do khác nhau sau nhiều năm nghiên cứu.
    Ngữ pháp: Ví dụ này dùng 'Mesóclise' với động từ phản thân (considerar-se) ở thì điều kiện (Condicional). Đại từ 'nos' (chính chúng tôi) được đặt vào giữa động từ: 'considerar' + 'nos' + 'íamos' = 'considerar-nos-íamos'. Từ 'liberalismos' được dùng ở dạng số nhiều.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu, que defendes o liberalismo, estás a contribuir para um futuro mais livre. Dá-me a tua opinião sobre este assunto."
    Bạn, người bảo vệ chủ nghĩa tự do, đang đóng góp cho một tương lai tự do hơn. Cho tôi ý kiến của bạn về vấn đề này.
    Sử dụng 'Tu' (thân mật), động từ 'estás a contribuir' (thì tiếp diễn), và đại từ 'me' đặt sau động từ 'dá' (vị trí đại từ).
  • "A Senhora acredita que o liberalismo é a solução? Gostaria que me explicasse o seu ponto de vista."
    Ngài/Bà có tin rằng chủ nghĩa tự do là giải pháp không? Tôi muốn ngài/bà giải thích quan điểm của mình.
    Sử dụng 'A Senhora' (lịch sự) thay vì 'Você'. Đại từ 'me' đặt trước động từ 'explicasse' (vị trí đại từ trong mệnh đề phụ thuộc).
  • "Se tu abraçares os princípios do liberalismo, estarás a caminhar para uma sociedade mais justa. Queres juntar-te a nós?"
    Nếu bạn ôm lấy các nguyên tắc của chủ nghĩa tự do, bạn sẽ đang bước tới một xã hội công bằng hơn. Bạn có muốn tham gia với chúng tôi không?
    Sử dụng 'Tu' (thân mật), động từ 'estarás a caminhar' (thì tiếp diễn). Động từ 'abraçares' chia ở ngôi 'tu' trong mệnh đề 'se'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)