consentimento
/kõsẽtiˈmẽtu/
sự đồng ý
Independente (B2)
Significado "consentimento" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de consentir; aprovação; acordo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự đồng ý, chấp thuận với một tuyên bố hoặc đề xuất làm điều gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"O projeto foi aprovado com o consentimento de todos os membros."
"Dự án đã được phê duyệt với sự đồng ý của tất cả các thành viên."
"Para participar no estudo, é preciso dar o teu consentimento informado."
"Để tham gia vào nghiên cứu, bạn cần đưa ra sự đồng ý có hiểu biết của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: consentimentos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | consentimentos |
Os consentimentos foram obtidos antes do início do estudo.
(Các sự đồng ý đã được thu thập trước khi bắt đầu nghiên cứu.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | consentimentozinho |
Preciso de um consentimentozinho para usar a tua caneta.
(Tôi cần một chút đồng ý nhỏ để sử dụng cây bút của bạn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Tu darás o teu consentimento para a viagem, certo?"Bạn sẽ đưa ra sự đồng ý của mình cho chuyến đi, phải không?Động từ 'dar' (cho/đưa ra) được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) ngôi 'Tu' là 'darás'. 'O teu consentimento' nghĩa là 'sự đồng ý của bạn'.
-
"Eles pedir-nos-ão o consentimento antes de tomarem qualquer decisão importante."Họ sẽ yêu cầu sự đồng ý của chúng ta trước khi đưa ra bất kỳ quyết định quan trọng nào.Động từ 'pedir' (yêu cầu) được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) ngôi 'Eles' là 'pedirão'. Đại từ 'nos' (chúng ta) được đặt giữa gốc động từ và hậu tố thì tương lai ('pedir-nos-ão') theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha.
-
"Nós estaremos a aguardar o teu consentimento para prosseguir com a publicação do artigo."Chúng tôi sẽ đang chờ sự đồng ý của bạn để tiếp tục xuất bản bài báo.Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a aguardar') được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai. Động từ 'estar' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) ngôi 'Nós' là 'estaremos'. 'O teu consentimento' nghĩa là 'sự đồng ý của bạn'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei o meu consentimento assim que estiver a par de todos os detalhes."Tôi sẽ cho bạn sự đồng ý của tôi ngay khi tôi biết tất cả các chi tiết.Mesóclise 'Dar-te-ei' (Dar + te + ei - tương lai ngôi thứ nhất số ít). Sử dụng 'estar a par' (nắm bắt, hiểu rõ). Lưu ý sử dụng ngôi 'Tu' (te).
-
"Poderíamos conceder-vos o nosso consentimento, se estivéssemos a ver mais progresso no projeto."Chúng tôi có thể ban cho các bạn sự đồng ý của chúng tôi, nếu chúng tôi thấy nhiều tiến triển hơn trong dự án.Mesóclise 'conceder-vos-íamos' (conceder + vos +íamos - conditional tense - ngôi thứ nhất số nhiều, ban cho các bạn). 'Estar a ver' (đang thấy). Lưu ý sử dụng 'vos' (đại từ tân ngữ số nhiều ngôi 'vós').
-
"Apresentar-lhe-ão os consentimentos necessários, assim que estiver a chegar ao gabinete do diretor."Họ sẽ trình bày cho ông/bà những sự đồng ý cần thiết, ngay khi ông/bà đến văn phòng giám đốc.Mesóclise 'Apresentar-lhe-ão' (Apresentar + lhe + ão - tương lai ngôi thứ ba số nhiều, trình bày cho ông/bà). Sử dụng 'o gabinete' (văn phòng). 'Estar a chegar' (đang đến). Lưu ý sử dụng 'lhe' (đại từ tân ngữ ngôi thứ ba số ít, lịch sự).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
