(Vị trí top_banner)
Hình minh họa liderar
B1
Verbo B1 Kinh doanh, Lãnh đạo, Thể thao

liderar

[li.dəˈɾaɾ]
dẫn đầu
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "liderar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estar à frente; comandar; dirigir; ser o primeiro.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dẫn đầu, tiên phong trong hành động hoặc bắt đầu làm việc gì đó; nắm giữ vị trí lãnh đạo hoặc vị thế thống trị.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele lidera a equipa com muita competência."

    "Anh ấy dẫn dắt đội với rất nhiều năng lực."

  • "Vamos liderar a mudança para um futuro melhor."

    "Chúng ta hãy dẫn đầu sự thay đổi để có một tương lai tốt đẹp hơn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

encabeçar(đứng đầu) comandar(chỉ huy)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Chú ý vị trí đại từ (clitics) khi sử dụng.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu lidero
Eu lidero a equipa para o sucesso.
(Tôi lãnh đạo đội đến thành công.)
Tu lideras
Ele/Você lidera
Nós lideramos
Eles/Vocês lideram
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu liderei
Ontem, ele liderou a reunião com eficácia.
(Hôm qua, anh ấy đã lãnh đạo cuộc họp một cách hiệu quả.)
Tu lideraste
Ele/Você liderou
Nós liderámos
Eles/Vocês lideraram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu liderava
Antes, eu liderava sempre os projetos mais desafiantes.
(Trước đây, tôi luôn lãnh đạo các dự án đầy thách thức nhất.)
Tu lideravas
Ele/Você liderava
Nós liderávamos
Eles/Vocês lideravam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras mais novo, tu lideravas sempre a equipa de futebol no recreio da escola."
    Khi mày còn nhỏ, mày luôn dẫn dắt đội bóng đá trong giờ ra chơi ở trường.
    Sử dụng 'liderar' ở thì Pretérito Imperfeito (lideravas) cho ngôi 'tu' (ngôi thứ hai số ít). Diễn tả một hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ. Lưu ý: Không dùng 'Você' và không dùng gerúndio.
  • "Antigamente, a minha avó liderava a associação de moradores e estava sempre a organizar eventos para a comunidade."
    Ngày xưa, bà tôi dẫn dắt hội đồng khu phố và luôn tổ chức các sự kiện cho cộng đồng.
    Sử dụng 'liderar' ở thì Pretérito Imperfeito (liderava) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a organizar' nhấn mạnh tính liên tục của hành động tổ chức. Lưu ý: Không dùng gerúndio.
  • "No século passado, o meu bisavô liderava uma pequena empresa familiar, mas enfrentava muitos desafios."
    Vào thế kỷ trước, cụ tôi dẫn dắt một công ty gia đình nhỏ, nhưng phải đối mặt với nhiều thử thách.
    Sử dụng 'liderar' ở thì Pretérito Imperfeito (liderava) để miêu tả một tình huống hoặc hành động kéo dài trong quá khứ. Lưu ý: Không dùng 'Você' và không dùng gerúndio.
(Vị trí vocab_tab4_inline)