liga
/ˈli.ɣɐ/
hợp kim
Intermediário (B1)
Significado "liga" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma liga é uma mistura de dois ou mais elementos, sendo pelo menos um deles um metal.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hợp kim là một kim loại được tạo ra bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều nguyên tố kim loại, đặc biệt là để tăng cường độ bền hoặc khả năng chống ăn mòn.
Exemplos (Ví dụ)
"O aço é uma liga de ferro e carbono."
"Thép là một hợp kim của sắt và carbon."
"Esta panela é feita de uma liga de alumínio durável."
"Cái nồi này được làm từ hợp kim nhôm bền."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ligas |
As ligas de futebol europeias são muito competitivas.
(Các giải đấu bóng đá châu Âu rất cạnh tranh.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | liguinha |
Ela usava uma liguinha para segurar o cabelo.
(Cô ấy đã dùng một chiếc dây thun nhỏ để buộc tóc.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"Esta é uma liga metálica muito resistente. Tu sabes que a composição das ligas influencia as suas propriedades?"Đây là một hợp kim kim loại rất bền. Bạn có biết rằng thành phần của hợp kim ảnh hưởng đến tính chất của chúng không?Giải thích: 'liga' là danh từ giống cái (feminino), số ít. 'Esta' (this) chia theo giống và số của 'liga'. 'Tu sabes' là cách chia động từ 'saber' ở ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít).
-
"As ligas de aço são cruciais na construção de pontes e edifícios. Estamos a estudar as diferentes ligas utilizadas nesta estrutura."Các hợp kim thép rất quan trọng trong việc xây dựng cầu và các tòa nhà. Chúng tôi đang nghiên cứu các hợp kim khác nhau được sử dụng trong cấu trúc này.Giải thích: 'ligas' là danh từ giống cái (feminino), số nhiều. 'As' (the) chia theo giống và số của 'ligas'. 'Estamos a estudar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) – chúng tôi đang nghiên cứu.
-
"Dá-me uma liga elástica para prender o cabelo, por favor. Estou a precisar de uma agora mesmo."Làm ơn cho tôi một dây thun để buộc tóc. Tôi đang cần một cái ngay bây giờ.Giải thích: 'liga' là danh từ giống cái (feminino), số ít. 'Dá-me' (give me) tuân thủ quy tắc enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu. 'Estou a precisar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) – tôi đang cần.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Antigamente, aquele artesão criava uma liga metálica cuja composição era secreta."Ngày xưa, người thợ thủ công ấy thường tạo ra một loại hợp kim kim loại có thành phần là một bí mật.Động từ 'criava' và 'era' được chia ở thì Pretérito Imperfeito (Quá khứ chưa hoàn thành) để mô tả một thói quen hoặc một tình trạng kéo dài trong quá khứ.
-
"Lembro-me de que, na universidade, tu estudavas as propriedades de várias ligas para o teu projeto."Tớ nhớ là hồi đại học, cậu đã nghiên cứu các đặc tính của nhiều loại hợp kim cho dự án của mình.Động từ 'estudavas' (ngôi 'tu') ở thì Pretérito Imperfeito diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc kéo dài trong một khoảng thời gian ở quá khứ. Đây là cách chia động từ chuẩn cho ngôi 'tu' thân mật.
-
"O mestre explicava aos aprendizes como a liga de bronze se formava lentamente no cadinho."Người sư phụ đã giải thích cho các học viên cách hợp kim đồng được hình thành một cách từ từ trong nồi nấu kim loại.Động từ 'explicava' và 'formava' đều ở thì Pretérito Imperfeito, mô tả hai hành động diễn ra trong quá khứ. Đại từ 'se' đứng trước động từ ('se formava') do có từ 'como' đứng trước, tuân thủ quy tắc Proclisis (đại từ đứng trước động từ) của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
