(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mistura
B2
Noun, Feminino B2 Âm nhạc, Sản xuất âm thanh

mistura

[miʃˈtu.ɾɐ]
hòa âm
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "mistura" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Processo de combinar várias fontes de áudio para criar um todo coeso, ajustando os níveis de volume, a panorâmica (posicionamento do som no espaço estéreo), a equalização e aplicando efeitos para produzir um produto final equilibrado e completo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá trình trộn nhiều nguồn âm thanh lại với nhau thành một tổng thể gắn kết, điều chỉnh mức âm lượng, panning (điều chỉnh vị trí âm thanh trong không gian stereo), cân bằng âm sắc (equalization) và áp dụng các hiệu ứng để tạo ra một sản phẩm cuối cùng cân bằng và hoàn thiện.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O engenheiro de som está a fazer a mistura da música."

    "Kỹ sư âm thanh đang thực hiện việc hòa âm cho bài hát."

  • "A mistura final da música ficou perfeita."

    "Bản hòa âm cuối cùng của bài hát đã trở nên hoàn hảo."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

mixagem(hòa âm (từ lóng)) combinação(sự phối hợp)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Chú ý: Trong ngữ cảnh âm nhạc, 'mistura' đề cập đến quá trình 'hòa âm'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) misturas
Comprei várias misturas de especiarias para experimentar.
(Tôi đã mua một vài hỗn hợp gia vị để thử.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) misturinha
Ela fez uma misturinha caseira para limpar a casa.
(Cô ấy đã tự chế một hỗn hợp nhỏ để lau nhà.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É essencial para os engenheiros de som praticarem as suas misturas em diferentes sistemas de áudio."
    Việc các kỹ sư âm thanh thực hành các bản mix của họ trên các hệ thống âm thanh khác nhau là điều cần thiết.
    Ngữ pháp: 'praticarem' là Động từ nguyên thể chia ngôi (Infinitivo Pessoal) của động từ 'praticar', được chia cho ngôi thứ 3 số nhiều (eles/os engenheiros de som). Ta chia động từ nguyên thể khi nó có một chủ ngữ xác định.
  • "Antes de tu começares a nova mistura, certifica-te de que organizaste bem todas as pistas."
    Trước khi bạn (cách nói thân mật) bắt đầu bản mix mới, hãy chắc chắn rằng bạn đã sắp xếp tốt tất cả các track.
    Ngữ pháp: 'começares' là Động từ nguyên thể chia ngôi của 'começar', chia cho ngôi 'tu'. Nó được dùng sau giới từ 'Antes de' vì chủ ngữ của mệnh đề phụ ('tu') khác với chủ ngữ của mệnh đề chính (cũng là 'tu' trong câu mệnh lệnh 'certifica-te').
  • "O produtor deu-nos um prazo apertado para terminarmos a mistura final do álbum."
    Nhà sản xuất đã cho chúng tôi một thời hạn gấp rút để hoàn thành bản mix cuối cùng của album.
    Ngữ pháp: 'terminarmos' là Động từ nguyên thể chia ngôi của 'terminar', chia cho ngôi 'nós'. Giới từ 'para' giới thiệu một mệnh đề chỉ mục đích, và vì hành động 'terminar' có chủ ngữ cụ thể là 'nós', động từ nguyên thể phải được chia.
(Vị trí vocab_tab4_inline)