linfa
/ˈlĩ.fɐ/
dịch bạch huyết
Intermediário (B1)
Significado "linfa" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Líquido claro ou esbranquiçado que circula nos vasos linfáticos e banha os tecidos do corpo, contendo glóbulos brancos e transportando nutrientes e resíduos metabólicos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chất dịch trong suốt đến trắng sữa chứa các tế bào bạch cầu và protein, có nguồn gốc từ các mô của cơ thể và được vận chuyển bởi các mạch bạch huyết vào máu.
Exemplos (Ví dụ)
"A linfa é essencial para o funcionamento do sistema imunitário."
"Dịch bạch huyết rất cần thiết cho hoạt động của hệ miễn dịch."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | linfas |
As linfas são importantes para o sistema imunitário.
(Các hạch bạch huyết rất quan trọng đối với hệ miễn dịch.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | linfazinha |
Aquele pequeno nódulo pode ser apenas uma linfazinha inchada.
(Cái hạch nhỏ đó có thể chỉ là một hạch bạch huyết nhỏ bị sưng lên.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"A linfa foi absorvida pelo corpo após o tratamento."Dịch hạch đã được cơ thể hấp thụ sau quá trình điều trị.'Foi absorvida' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'absorver' (được hấp thụ). Cấu trúc câu bị động.
-
"Tenho a certeza de que a linfa foi contida antes que a infeção se espalhasse."Tôi chắc chắn rằng dịch hạch đã được ngăn chặn trước khi nhiễm trùng lan rộng.'Foi contida' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'conter' (được ngăn chặn). Thể bị động hoàn thành.
-
"Se a linfa tivesse sido exposta a contaminantes, as consequências seriam graves."Nếu dịch hạch đã bị phơi nhiễm với chất ô nhiễm, hậu quả sẽ nghiêm trọng.'Tivesse sido exposta' là cấu trúc giả định hoàn thành bị động (pluperfeito do subjuntivo passivo). 'Exposta' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'expor' (phơi nhiễm).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
