resíduos
[ʁɨˈzidu.uʃ]
chất thải
Intermediário (B1)
Significado "resíduos" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Materiais indesejados ou inutilizáveis; qualquer substância produzida como resultado de um processo ou atividade e que não é mais necessária ou não tem mais uso.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Các vật liệu không mong muốn hoặc không thể sử dụng được; bất kỳ chất nào được tạo ra như một kết quả của một quá trình hoặc hoạt động và không còn cần thiết hoặc không có mục đích sử dụng nào khác.
Exemplos (Ví dụ)
"A reciclagem de resíduos é fundamental para a proteção do ambiente."
"Việc tái chế chất thải là rất quan trọng để bảo vệ môi trường."
"Estamos a tentar reduzir a quantidade de resíduos que produzimos."
"Chúng tôi đang cố gắng giảm lượng chất thải mà chúng tôi tạo ra."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: os resíduos.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | resíduos |
A reciclagem de resíduos é importante para o ambiente.
(Việc tái chế chất thải rất quan trọng đối với môi trường.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | residuozinho |
Só encontrei um residuozinho de comida no prato.
(Tôi chỉ tìm thấy một chút thức ăn thừa trên đĩa.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
