(Vị trí top_banner)
Hình minh họa linha central
B1
nome feminino B1 Kỹ thuật, Toán học, Giao thông

linha central

/ˈliɲɐ sɛ̃ˈtɾal/
đường tâm
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "linha central" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma linha que marca precisamente o centro de algo, especialmente uma linha ou um objeto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một đường thẳng đánh dấu chính xác tâm của một vật gì đó, đặc biệt là đường hoặc một vật thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O carro passou a linha central e quase causou um acidente."

    "Chiếc xe vượt qua đường tâm và suýt gây ra tai nạn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) linhas centrais
As linhas centrais da estrada indicam onde não se pode ultrapassar.
(Các vạch kẻ giữa đường cho biết nơi không được phép vượt.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) linhazinha central
Desenhei uma linhazinha central para dividir a página.
(Tôi vẽ một đường kẻ nhỏ ở giữa để chia trang.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Segue a linha central, ela guiar-te-á ao centro da cidade e evitar-te-á perderes-te."
    Hãy đi theo vạch kẻ giữa đường, nó sẽ dẫn đường cho bạn đến trung tâm thành phố và giúp bạn không bị lạc.
    Câu này sử dụng 'linha central' (danh từ) ở dạng số ít. 'Guiar-te-á' (chia động từ 'guiar' ở ngôi thứ 3 số ít thì tương lai, đại từ 'te' đứng sau vì là mệnh lệnh khẳng định). 'Evitar-te-á perderes-te' (đại từ 'te' đứng sau vì là mệnh lệnh).
  • "Enquanto estás a pintar o campo de jogos, certifica-te de que segues as linhas centrais, caso contrário, ficar-te-á torto."
    Trong khi đang sơn sân chơi, hãy chắc chắn rằng bạn đi theo các vạch kẻ giữa sân, nếu không nó sẽ bị méo.
    Câu này sử dụng 'linhas centrais' (danh từ) ở dạng số nhiều. 'Estás a pintar' (cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra). 'Ficar-te-á torto' (chia động từ 'ficar' ở ngôi thứ 3 số ít thì tương lai, đại từ 'te' đứng sau vì là mệnh lệnh).
  • "Dá-me a certeza de que a linha central está bem marcada antes de começares a conduzir, pois ver-se-á mal com nevoeiro."
    Hãy cho tôi chắc chắn rằng vạch kẻ giữa đường đã được đánh dấu rõ ràng trước khi bạn bắt đầu lái xe, vì sẽ khó nhìn thấy trong sương mù.
    Câu này sử dụng 'linha central' (danh từ) ở dạng số ít. 'Dá-me' (Đại từ 'me' đứng sau động từ vì là mệnh lệnh khẳng định và đứng đầu câu). 'Ver-se-á mal' (chia động từ 'ver' ở ngôi thứ 3 số ít thì tương lai, đại từ 'se' đứng sau vì là mệnh lệnh).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A linha central que estás a ver no campo de futebol é aquela que define o meio-campo."
    Đường trung tâm mà bạn đang thấy trên sân bóng đá là đường phân định khu vực giữa sân.
    Câu này sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'a linha central'. Cấu trúc 'estás a ver' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại (Continuous Aspect). Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'tu' (thân mật).
  • "O engenheiro, cujo projeto incluía várias linhas centrais, explicou-nos a sua importância para a distribuição do tráfego."
    Người kỹ sư, mà dự án của ông ấy bao gồm nhiều đường trung tâm, đã giải thích cho chúng tôi tầm quan trọng của chúng đối với việc phân luồng giao thông.
    Câu này sử dụng 'cujo' làm đại từ quan hệ sở hữu, biểu thị rằng 'projeto' thuộc về 'o engenheiro'. 'Explicou-nos' là một ví dụ về enclisis (đại từ đứng sau động từ).
  • "As linhas centrais da autoestrada, que são constantemente pintadas, garantem a segurança dos condutores que estão a conduzir durante a noite."
    Các đường trung tâm của đường cao tốc, mà được sơn sửa liên tục, đảm bảo sự an toàn cho những người lái xe đang lái xe vào ban đêm.
    Câu này sử dụng 'que' để bổ nghĩa cho 'as linhas centrais'. 'Estão a conduzir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'São constantemente pintadas' là câu bị động.
(Vị trí vocab_tab4_inline)