(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eixo
B1
noun Masculino B1 Toán học, Vật lý, Địa lý, Chính trị

eixo

/ˈɐjʃu/
trục
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "eixo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Linha reta, real ou imaginária, que passa pelo centro de um corpo ou figura, em torno da qual ele gira ou é suposto girar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một đường thẳng thực hoặc tưởng tượng đi qua tâm của một vật thể hoặc hình, xung quanh đó nó quay hoặc được giả định là quay.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A Terra gira em torno do seu eixo."

    "Trái Đất quay quanh trục của nó."

  • "O eixo de rotação da roda está torto."

    "Trục quay của bánh xe bị lệch."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: eixos.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) eixos
Os eixos da roda precisam de ser lubrificados.
(Các trục bánh xe cần được bôi trơn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) eixinho
Este eixinho é muito pequeno.
(Cái trục nhỏ này rất nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para poderes equilibrar o modelo, é essencial estares a centrar o eixo."
    Để có thể cân bằng mô hình, điều cốt yếu là bạn phải đang tập trung vào trục.
    Sử dụng 'estares a centrar' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra ở ngôi 'tu'. 'Poderes' là dạng infinitivo pessoal của 'poder' chia cho 'tu'.
  • "Depois de os técnicos estarem a alinhar os eixos, o maquinário funcionará corretamente."
    Sau khi các kỹ thuật viên căn chỉnh các trục, máy móc sẽ hoạt động chính xác.
    'Estarem a alinhar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra của 'os técnicos' (số nhiều). 'Estarem' là dạng infinitivo pessoal của 'estar' chia cho 'eles/elas'.
  • "Apesar de ser complexo, insisto em estares a verificar o eixo de rotação, tu próprio."
    Mặc dù phức tạp, tôi vẫn khăng khăng rằng chính bạn phải đang kiểm tra trục quay.
    'Estares a verificar' (estar a + infinitivo) nhấn mạnh hành động đang được thực hiện ở ngôi 'tu'. 'Estares' là dạng infinitivo pessoal của 'estar' chia cho 'tu'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Este é o meu eixo de equilíbrio; sem ele, eu estaria a cair constantemente."
    Đây là trục cân bằng của tôi; nếu không có nó, tôi sẽ liên tục ngã.
    'meu' là tính từ sở hữu (possessivo) ngôi thứ nhất số ít, bổ nghĩa cho 'eixo'. Cấu trúc 'estar a cair' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Estaria' chia ở conditional.
  • "Os vossos eixos de rotação precisam de ser verificados para garantir a segurança durante a viagem. Dá-vos o mecânico os resultados hoje?"
    Trục quay của các bạn cần được kiểm tra để đảm bảo an toàn trong suốt chuyến đi. Thợ máy có đưa kết quả cho các bạn hôm nay không?
    'vossos' là tính từ sở hữu (possessivo) ngôi thứ hai số nhiều, bổ nghĩa cho 'eixos'. Lưu ý vị trí đại từ 'vos' sau động từ 'dá' (enclisis) trong câu hỏi. 'Dá-vos' = 'Dá a vós'.
  • "O eixo daquela roda está partido. É responsabilidade sua consertá-lo."
    Trục của cái bánh xe kia bị gãy rồi. Việc sửa nó là trách nhiệm của anh/chị.
    'sua' là tính từ sở hữu (possessivo) ngôi thứ ba số ít, dùng lịch sự (O Senhor/A Senhora), bổ nghĩa cho 'responsabilidade'. Lưu ý, 'consertá-lo' (enclisis) - đại từ 'o' đặt sau động từ. 'Sua' ở đây dịch thoáng là 'của bạn' nhưng mang tính trang trọng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)