marca
[ˈmaɾ.kɐ]
thương hiệu
Básico (A2)
Significado "marca" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um tipo de produto fabricado por uma empresa específica sob um nome específico.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một loại sản phẩm được sản xuất bởi một công ty cụ thể dưới một tên cụ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"Esta é a minha marca preferida de café. Estou a falar da Delta."
"Đây là nhãn hiệu cà phê yêu thích của tôi. Tôi đang nói về Delta."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | marcas |
As marcas de roupa portuguesas são conhecidas pela sua qualidade.
(Các thương hiệu quần áo Bồ Đào Nha nổi tiếng về chất lượng của chúng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | marquinha |
Este chapéu deixa uma marquinha de sol no meu rosto.
(Cái mũ này để lại một vệt rám nắng trên mặt tôi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Que marca de café estás tu a beber agora?"Bạn đang uống nhãn hiệu cà phê nào vậy?Câu hỏi sử dụng 'estar a beber' (thì hiện tại tiếp diễn), ngôi 'tu' (bạn) và hỏi về 'marca' (nhãn hiệu).
-
"Nós vemos muitas marcas novas a aparecer no mercado todos os anos."Chúng ta thấy nhiều nhãn hiệu mới xuất hiện trên thị trường mỗi năm.Câu này sử dụng 'vemos' (thì hiện tại đơn, ngôi 'nós' - chúng ta) và 'marcas' (số nhiều của nhãn hiệu).
-
"Dá-me uma marca de vinho tinto português que tu recomendas, por favor."Làm ơn cho tôi một nhãn hiệu rượu vang đỏ Bồ Đào Nha mà bạn gợi ý.Câu mệnh lệnh sử dụng 'dá-me' (hãy cho tôi - vị trí đại từ tuân thủ quy tắc Enclisis) và hỏi về 'marca' (nhãn hiệu). Ngôi 'tu' được dùng để thể hiện sự thân mật.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a usar muitas marcas diferentes de roupa hoje, não estás?"Hôm nay bạn đang mặc rất nhiều nhãn hiệu quần áo khác nhau, đúng không?Sử dụng 'Tu' (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít) với dạng động từ 'estar' chia tương ứng ('estás'). Cấu trúc 'estar a usar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Não estás?' là câu hỏi đuôi.
-
"Nós estamos a discutir quais são as melhores marcas de café portuguesas."Chúng tôi đang thảo luận về những nhãn hiệu cà phê Bồ Đào Nha nào là tốt nhất.'Nós' (chúng tôi) là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều. 'Estamos a discutir' là hành động đang diễn ra. 'Marcas' là dạng số nhiều của 'marca'.
-
"Eu estou a verificar se a marca do meu computador ainda tem garantia."Tôi đang kiểm tra xem nhãn hiệu máy tính của tôi còn bảo hành không.'Eu' (tôi) là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít. 'Estou a verificar' là hành động đang diễn ra. Chú ý sự khác biệt giữa 'se' (nếu) và 'si' (bản thân).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
