(Vị trí top_banner)
Hình minh họa liquidação
B1
noun Feminino B1 Kinh tế

liquidação

[likʷidɐˈsɐ̃w̃]
bán thanh lý
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "liquidação" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Venda de produtos a preços reduzidos para esvaziar o stock.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một đợt bán hàng giảm giá để thanh lý hàng tồn kho.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A loja está a fazer uma liquidação de verão para esvaziar o stock antes da nova coleção."

    "Cửa hàng đang bán thanh lý mùa hè để giải phóng hàng tồn kho trước bộ sưu tập mới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

venda de saldos(bán hàng giảm giá) saldos(hàng giảm giá)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: liquidações

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) liquidações
As liquidações de verão começam em julho.
(Các đợt giảm giá mùa hè bắt đầu vào tháng Bảy.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) liquidaçãozinha
Comprei um vestido numa liquidaçãozinha.
(Tôi đã mua một chiếc váy trong một đợt giảm giá nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A liquidação anual da loja está a atrair muita gente à baixa da cidade."
    Đợt giảm giá hàng năm của cửa hàng đang thu hút rất nhiều người đến khu trung tâm thành phố.
    Sử dụng 'a liquidação' (mạo từ xác định 'a' + danh từ 'liquidação'). Cấu trúc 'estar a atrair' diễn tả hành động đang diễn ra. 'A baixa da cidade' nghĩa là khu trung tâm thành phố.
  • "Numa liquidação, podes encontrar grandes descontos em artigos de marca."
    Trong một đợt giảm giá, bạn có thể tìm thấy những khoản giảm giá lớn cho các mặt hàng hiệu.
    Sử dụng 'numa liquidação' (mạo từ không xác định 'numa' = 'em uma' + danh từ 'liquidação'). 'Podes' là dạng chia động từ 'poder' (có thể) ở ngôi 'tu'.
  • "Tu viste a liquidação que está a acontecer na loja da esquina? Dá-me informações se fores lá, por favor."
    Bạn có thấy đợt giảm giá đang diễn ra ở cửa hàng góc phố không? Cho tôi thông tin nếu bạn đến đó nhé.
    Sử dụng 'a liquidação' (mạo từ xác định 'a' + danh từ 'liquidação'). 'Tu viste' (bạn đã thấy) sử dụng ngôi 'tu'. 'Está a acontecer' (đang diễn ra). 'Dá-me' (cho tôi) là vị trí đại từ đúng theo chuẩn PT-PT (Enclisis). 'Se fores' (nếu bạn đi) chia theo ngôi 'tu'.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu sabes que durante a liquidação, as lojas estão a oferecer grandes descontos nos produtos?"
    Bạn biết đấy, trong đợt giảm giá, các cửa hàng đang chào bán những mức chiết khấu lớn cho các sản phẩm, phải không?
    Câu hỏi sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít). 'Estão a oferecer' là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra. 'Liquidação' được dùng ở dạng số ít vì đang nói về một đợt giảm giá cụ thể.
  • "Quando é que estás a pensar ir às liquidações de verão? Ouço dizer que os preços baixam bastante."
    Khi nào bạn định đi đến đợt giảm giá mùa hè? Tôi nghe nói giá giảm khá nhiều.
    Sử dụng 'tu' (estás). 'Estás a pensar' là continuous aspect, diễn tả dự định trong tương lai gần. 'Liquidações' ở dạng số nhiều vì đề cập đến các đợt giảm giá nói chung.
  • "Diz-me, tu acreditas que durante a liquidação final, as pessoas compram mais do que precisam?"
    Nói cho tôi biết, bạn có tin rằng trong đợt giảm giá cuối cùng, mọi người mua nhiều hơn mức họ cần không?
    'Diz-me' là ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) ở đầu câu. 'Tu acreditas' sử dụng ngôi 'tu' (ngôi thứ hai số ít). 'Liquidação final' - giảm giá cuối cùng.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu estou a ver uma boa liquidação de inverno na loja do centro."
    Tôi đang xem một đợt giảm giá mùa đông tốt ở cửa hàng trung tâm.
    Sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Eu' (tôi). Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ nhất số ít ('estou') và kết hợp với 'a ver' (cấu trúc 'estar a + infinitivo') để diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Tu estás a pensar ir às liquidações de verão este fim de semana?"
    Bạn (thân mật) đang định đi mua sắm ở các đợt giảm giá mùa hè cuối tuần này không?
    Sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Tu' (bạn - thân mật) với động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a pensar') dùng để chỉ hành động đang diễn ra hoặc ý định. Lưu ý việc dùng 'Tu' thay vì 'Você' theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Nós estamos a procurar boas liquidações para comprar alguns presentes."
    Chúng tôi đang tìm kiếm các đợt giảm giá tốt để mua một vài món quà.
    Sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Nós' (chúng tôi). Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ nhất số nhiều ('estamos') và kết hợp với 'a procurar' (cấu trúc 'estar a + infinitivo') để diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)