stock
[ˈʃtɔk(ɨ)]
cổ phần
Intermediário (B1)
Significado "stock" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Quantidade de bens ou mercadorias que uma empresa mantém em armazém ou depósito para venda ou utilização futura.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hàng tồn kho, lượng hàng hóa được giữ để bán cho khách hàng bởi một doanh nghiệp.
Exemplos (Ví dụ)
"A empresa está a reduzir o stock para otimizar os custos."
"Công ty đang giảm lượng hàng tồn kho để tối ưu hóa chi phí."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | stocks |
Temos muito stock de camisas.
(Chúng tôi có rất nhiều hàng áo sơ mi trong kho.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | stockzinho |
Só preciso de um stockzinho para começar.
(Tôi chỉ cần một ít hàng tồn kho để bắt đầu.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
