(Vị trí top_banner)
Hình minh họa litígio
B2
Nome Masculino B2 Luật pháp

litígio

[liˈtiʒiu]
tranh chấp pháp lý
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "litígio" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma disputa ou desacordo legal.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một sự bất đồng hoặc tranh cãi về luật pháp.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A empresa está envolvida num litígio com os seus antigos parceiros."

    "Công ty đang vướng vào một tranh chấp pháp lý với các đối tác cũ."

  • "Resolver um litígio pode ser um processo demorado e dispendioso."

    "Giải quyết một tranh chấp pháp lý có thể là một quá trình tốn thời gian và tốn kém."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

disputa legal(tranh chấp pháp lý) contenda judicial(kiện tụng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Não aplicável.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) litígios
Os litígios entre as partes foram finalmente resolvidos.
(Các tranh chấp giữa các bên cuối cùng đã được giải quyết.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) litiginho
Foi apenas um pequeno litiginho sobre a divisão das tarefas.
(Đó chỉ là một cuộc tranh cãi nhỏ về việc phân chia công việc.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)