(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disputa
B2
feminino B2 Luật pháp, Đời sống hàng ngày, Kinh doanh

disputa

[diʃˈputɐ]
tranh chấp
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "disputa" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de disputar; contenda, debate acalorado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự tranh chấp, tranh cãi hoặc bất đồng về một vấn đề quan trọng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A disputa entre os dois países ainda não foi resolvida."

    "Sự tranh chấp giữa hai quốc gia vẫn chưa được giải quyết."

  • "Estamos a assistir a uma disputa acirrada pelo poder."

    "Chúng ta đang chứng kiến một cuộc tranh giành quyền lực gay gắt."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

litígio(tranh chấp pháp lý) contenda(cuộc tranh cãi) querela(sự bất hòa)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) disputas
As disputas entre os dois países duraram anos.
(Các cuộc tranh chấp giữa hai nước kéo dài hàng năm.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) disputazinha
Foi só uma disputazinha boba entre amigos.
(Đó chỉ là một cuộc tranh cãi nhỏ ngớ ngẩn giữa những người bạn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)