(Vị trí top_banner)
Hình minh họa comunicativo
B1
adjetivo Masculino B1 Ngôn ngữ học, Giáo dục, Giao tiếp

comunicativo

/kumunikˈativu/
có khả năng giao tiếp
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "comunicativo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem facilidade em comunicar; que gosta de falar e interagir com os outros.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sẵn sàng nói chuyện; thích nói chuyện; hòa đồng; sẵn sàng giao tiếp.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O João é muito comunicativo, está sempre a falar com toda a gente."

    "João rất hòa đồng, anh ấy luôn nói chuyện với mọi người."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dạng giống cái: comunicativa. Dạng số nhiều: comunicativos/comunicativas.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số много) comunicativos
Os alunos comunicativos participam ativamente nas aulas.
(Những học sinh có tính giao tiếp tích cực tham gia vào các lớp học.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) comunicativinho
Ele é um comunicativinho, sempre a conversar com todos.
(Anh ấy là một người rất dễ gần, luôn trò chuyện với mọi người.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O João é um rapaz muito comunicativo. Está sempre a falar com os colegas sobre os seus interesses."
    João là một chàng trai rất dễ giao tiếp. Anh ấy luôn nói chuyện với đồng nghiệp về sở thích của mình.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' trước tên riêng khi nói đến người đó một cách tổng quát. 'Está sempre a falar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra (luôn nói chuyện). 'Muito comunicativo' mô tả đặc điểm của João.
  • "És tão comunicativo que me dás vontade de sair e conhecer pessoas novas contigo. Gostas de estar a socializar?"
    Bạn thật dễ giao tiếp khiến tôi muốn ra ngoài và gặp gỡ những người mới cùng bạn. Bạn có thích giao tiếp không?
    Sử dụng ngôi 'és' (chia động từ 'ser' cho 'tu'). 'Dás-me' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đầu câu. 'Estar a socializar' thể hiện hành động giao tiếp đang diễn ra. Mạo từ 'tão' được sử dụng để nhấn mạnh tính chất.
  • "Uma pessoa comunicativa geralmente encontra um bom emprego mais facilmente porque consegue apresentar as suas ideias de forma clara e persuasiva."
    Một người dễ giao tiếp thường tìm được một công việc tốt dễ dàng hơn vì họ có thể trình bày ý tưởng của mình một cách rõ ràng và thuyết phục.
    'Uma pessoa' sử dụng mạo từ không xác định 'Uma' vì đang nói đến một người nói chung. Cấu trúc câu nhấn mạnh lợi thế của người có tính 'comunicativo' trong việc tìm kiếm việc làm.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante seres comunicativo para te integrares bem no grupo de trabalho. Ao seres comunicativo, demonstras abertura e vontade de colaborar."
    Điều quan trọng là bạn phải giao tiếp tốt để hòa nhập tốt vào nhóm làm việc. Khi bạn giao tiếp tốt, bạn thể hiện sự cởi mở và sẵn sàng hợp tác.
    Sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho ngôi 'tu'). Cấu trúc 'ao seres...' (khi bạn...). Lưu ý vị trí đại từ 'te' (tích hợp bản thân) trước động từ 'integrares'.
  • "Para sermos comunicativos, devemos estar a ouvir ativamente os outros e a expressar as nossas ideias com clareza. É essencial estarmos a praticar a comunicação diariamente."
    Để giao tiếp tốt, chúng ta phải lắng nghe tích cực người khác và diễn đạt ý tưởng của mình một cách rõ ràng. Điều cần thiết là chúng ta phải thực hành giao tiếp hàng ngày.
    Sử dụng 'sermos' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho ngôi 'nós'). Cấu trúc 'estarmos a ouvir' (chúng ta đang lắng nghe) và 'estarmos a praticar' (chúng ta đang thực hành) thể hiện hành động đang diễn ra. Chú ý estar a + infinitive.
  • "Apesar de serem comunicativos, por vezes, eles têm dificuldade em expressar as suas emoções. Mesmo estando a tentar, nem sempre conseguem."
    Mặc dù họ giao tiếp tốt, đôi khi họ gặp khó khăn trong việc thể hiện cảm xúc của mình. Ngay cả khi đang cố gắng, họ cũng không phải lúc nào cũng thành công.
    Sử dụng 'serem' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho ngôi 'eles/elas'). Cấu trúc 'estando a tentar' (đang cố gắng) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Eles' (họ) được dùng để chia động từ ở ngôi thứ 3 số nhiều (serem).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, tu foste muito comunicativo na festa. Falaste com toda a gente e estiveste a fazer novas amizades."
    Hôm qua, bạn rất hòa đồng ở bữa tiệc. Bạn đã nói chuyện với mọi người và kết bạn mới.
    Sử dụng 'foste' (Pretérito Perfeito Simples của 'ser/ir' ngôi 'tu'). 'Estiveste a fazer' thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ (Continuous aspect). 'Com toda a gente' nghĩa là 'với mọi người'.
  • "No ano passado, ele foi tão comunicativo que convenceu todos os colegas a participarem no projeto."
    Năm ngoái, anh ấy đã hòa đồng đến mức thuyết phục tất cả đồng nghiệp tham gia dự án.
    Sử dụng 'foi' (Pretérito Perfeito Simples của 'ser/ir' ngôi 'ele'). Câu này không dùng 'estar a...' vì không nhấn mạnh hành động đang diễn ra, mà tập trung vào kết quả của sự hòa đồng.
  • "Quando eras criança, foste sempre comunicativo e estiveste sempre a fazer perguntas aos teus pais."
    Khi còn bé, con luôn hòa đồng và luôn hỏi bố mẹ.
    Sử dụng 'foste' (Pretérito Perfeito Simples của 'ser/ir' ngôi 'tu'). 'Estiveste sempre a fazer' thể hiện hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ (Continuous aspect). 'Teus pais' nghĩa là 'bố mẹ của bạn' (sử dụng tính từ sở hữu).
(Vị trí vocab_tab4_inline)