ludibriar
[lu.ði.βɾiˈaɾ]
qua mặt
Avançado (C1)
Significado "ludibriar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Enganar com astúcia; iludir.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đánh bại ai đó bằng cách thông minh hoặc khéo léo hơn.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele tentou ludibriar o guarda, mas não conseguiu."
"Anh ta đã cố gắng qua mặt người bảo vệ, nhưng không thành công."
"Não te deixes ludibriar pelas aparências."
"Đừng để bị vẻ bề ngoài qua mặt."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Colocação de pronomes clíticos: ludibriá-lo, ludibriá-la, ludibriá-los, ludibriá-las. Ex: Vou ludibriá-lo (Tôi sẽ qua mặt anh ta).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | ludibrio |
Eu não o ludibrio com promessas vazias.
(Tôi không lừa dối anh ta bằng những lời hứa suông.) |
| Tu | ludibrias | |
| Ele/Você | ludibria | |
| Nós | ludibriamos | |
| Eles/Vocês | ludibriam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | ludibriei |
Ele ludibriou-me para conseguir o que queria.
(Anh ta đã lừa tôi để có được những gì anh ta muốn.) |
| Tu | ludibriaste | |
| Ele/Você | ludibriou | |
| Nós | ludibriámos | |
| Eles/Vocês | ludibriaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | ludibria |
Antes, ele ludibria as pessoas com facilidade.
(Trước đây, anh ta dễ dàng lừa gạt mọi người.) |
| Tu | ludibrias | |
| Ele/Você | ludibria | |
| Nós | ludibriávamos | |
| Eles/Vocês | ludibriavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Hiện tại
-
"Duvido que ele te ludibrie com essa conversa outra vez; tu já o conheces bem."Tôi nghi ngờ rằng anh ta sẽ lại lừa dối bạn bằng câu chuyện đó; bạn đã biết rõ về anh ta rồi.Động từ 'ludibriar' được chia ở thì Presente do Conjuntivo ('ludibrie') vì nó diễn đạt sự nghi ngờ, được kích hoạt bởi cấu trúc 'Duvido que...' (Tôi nghi ngờ rằng...). Đại từ 'te' đứng trước động từ (proclisis - vị trí tiền치) vì tuân theo quy tắc sau từ 'que'.
-
"É importante que tu não ludibries a confiança dos teus amigos para benefício próprio."Điều quan trọng là bạn không được lừa dối lòng tin của bạn bè vì lợi ích cá nhân.Cấu trúc vô nhân xưng 'É importante que...' (Điều quan trọng là...) yêu cầu động từ theo sau phải ở dạng Presente do Conjuntivo. Ở đây, 'ludibriar' được chia cho ngôi 'tu' thành 'ludibries' để đưa ra một lời khuyên hoặc yêu cầu mang tính chủ quan.
-
"A chefe exige que os seus funcionários não ludibriem os clientes, sob pena de despedimento."Bà sếp yêu cầu nhân viên của mình không được lừa gạt khách hàng, nếu không sẽ bị sa thải.Động từ diễn tả yêu cầu, mệnh lệnh 'exigir que...' (yêu cầu rằng...) đòi hỏi mệnh đề phụ phải dùng Presente do Conjuntivo. 'Ludibriem' là dạng chia cho ngôi thứ ba số nhiều ('os seus funcionários') để truyền đạt một mệnh lệnh gián tiếp.
Thì Tương lai đơn
-
"Se não tiveres cuidado, os vendedores astutos ludibriar-te-ão com falsas promoções."Nếu cậu không cẩn thận, những người bán hàng ma mãnh sẽ lừa cậu bằng các chiêu khuyến mãi giả.Động từ 'ludibriar' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo), ngôi thứ 3 số nhiều (eles/os vendedores): ludibriarão. Đại từ 'te' (cậu) được đặt sau động từ và nối bằng dấu gạch ngang (hình thức Mesóclise: ludibriar-te-ão), một đặc điểm rất trang trọng và chuẩn mực trong văn viết của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. Trong văn nói, người ta có thể nói 'vão ludibriar-te'.
-
"Acho que ele não te ludibriará outra vez; ele parece arrependido."Tớ nghĩ anh ta sẽ không lừa cậu lần nữa đâu; anh ta có vẻ hối hận rồi.Động từ chia ở ngôi thứ 3 số ít (ele): ludibriará. Do có từ phủ định 'não' đứng trước, đại từ 'te' được đặt trước động từ (Próclise: não te ludibriará), tuân thủ quy tắc đặt đại từ của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Nós não nos deixaremos ludibriar pelas suas palavras bonitas. Desta vez, seremos mais espertos."Chúng tôi sẽ không để bị những lời lẽ hoa mỹ của họ lừa gạt. Lần này, chúng tôi sẽ thông minh hơn.Ở đây, 'ludibriar' ở dạng nguyên thể (infinitivo) vì nó đi sau cấu trúc 'deixar' (deixar ludibriar - để bị lừa). Thì tương lai được thể hiện ở động từ chính 'deixar', chia ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós): deixaremos. Đại từ phản thân 'nos' được đặt trước động từ do có từ phủ định 'não'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
