(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lutar contra
B1
Verbo B1 Tổng quát

lutar contra

[luˈtaɾ ˈkontɾɐ]
đấu tranh chống lại
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "lutar contra" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Esforçar-se para vencer ou superar algo ou alguém.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chủ động chống lại hoặc kháng cự điều gì đó hoặc ai đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Temos de lutar contra a injustiça."

    "Chúng ta phải đấu tranh chống lại sự bất công."

  • "Estou a lutar contra a minha ansiedade."

    "Tôi đang đấu tranh chống lại sự lo lắng của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

combater(chiến đấu, chống lại) opor-se a(phản đối)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Cần chú ý vị trí của các đại từ (clíticos) trong câu.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu luto
Eu luto contra a injustiça todos os dias.
(Tôi đấu tranh chống lại sự bất công mỗi ngày.)
Tu lutas
Ele/Você luta
Nós lutamos
Eles/Vocês lutam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu lutei
Ontem, lutei contra um adversário difícil.
(Hôm qua, tôi đã chiến đấu chống lại một đối thủ khó khăn.)
Tu lutaste
Ele/Você lutou
Nós lutámos
Eles/Vocês lutaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu lutava
Quando era criança, eu lutava contra os meus medos.
(Khi còn nhỏ, tôi đã đấu tranh chống lại nỗi sợ hãi của mình.)
Tu lutavas
Ele/Você lutava
Nós lutávamos
Eles/Vocês lutavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O exército tinha *combatido* arduamente contra a invasão estrangeira, estando agora a reconstruir as suas defesas."
    Quân đội đã chiến đấu rất kiên cường chống lại cuộc xâm lược của nước ngoài, và hiện đang xây dựng lại hệ thống phòng thủ của mình.
    'Combatido' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'combater'. Cấu trúc 'estar a reconstruir' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Tu tens *luto* contra os teus medos todos os dias, estando agora a começar a ver progressos."
    Bạn đấu tranh chống lại nỗi sợ hãi của mình mỗi ngày và bây giờ đang bắt đầu thấy những tiến bộ.
    'Luto' (chú ý: không phải động từ lutar) được dùng ở đây như là một danh từ, có liên quan đến 'lutar', mang nghĩa 'sự đấu tranh'. 'Tens' là cách chia động từ 'ter' (có) ở ngôi 'tu' (bạn). 'Estar a começar' diễn tả hành động đang bắt đầu.
  • "A empresa tinha *vencido* a batalha legal contra a concorrência desleal, estando agora a expandir-se para novos mercados."
    Công ty đã thắng trận chiến pháp lý chống lại sự cạnh tranh không lành mạnh, và hiện đang mở rộng sang các thị trường mới.
    'Vencido' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'vencer' (chiến thắng). 'Estar a expandir-se' diễn tả hành động đang diễn ra, lưu ý vị trí đại từ 'se' được đặt sau động từ (enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)