(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vencer
B1
Verbo B1 Tổng quát

vencer

[vẽ̃ˈseɾ]
thắng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "vencer" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Obter a vitória num jogo, competição, eleição, etc.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đạt được chiến thắng trong một trò chơi, cuộc thi, cuộc bầu cử, v.v.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O Benfica venceu o jogo por 3-0."

    "Benfica đã thắng trận đấu với tỷ số 3-0."

  • "Estou a tentar vencer esta competição."

    "Tôi đang cố gắng thắng cuộc thi này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

triunfar(chiến thắng, thành công) derrotar(đánh bại)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Khi sử dụng đại từ tân ngữ (clitics), cần chú ý vị trí của đại từ (Dá-me, Estou a dar-te). Ví dụ: "Vou vencer-te!"

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu venço
Eu venço todos os jogos de xadrez contra o meu irmão.
(Tôi thắng tất cả các ván cờ vua với anh trai tôi.)
Tu vences
Ele/Você vence
Nós vencemos
Eles/Vocês vencem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu venci
Ontem, nós vencemos o campeonato de futebol.
(Hôm qua, chúng tôi đã vô địch giải bóng đá.)
Tu venceste
Ele/Você venceu
Nós vencemos
Eles/Vocês venceram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu vencia
Quando era jovem, eu vencia sempre nas corridas.
(Khi còn trẻ, tôi luôn thắng trong các cuộc đua.)
Tu vencias
Ele/Você vencia
Nós vencíamos
Eles/Vocês venciam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se tivesses mais confiança, tu vencerias o jogo."
    Nếu có nhiều tự tin hơn, bạn sẽ thắng trận đấu.
    "tivesses" là dạng chia thì "Imperfeito do Conjuntivo" (Quá khứ bàng thái tiếp diễn) của "ter", dùng để đặt giả thuyết. "vencerias" là dạng chia thì "Condicional Simples" của động từ "vencer", diễn tả kết quả có thể xảy ra trong tương lai nếu điều kiện được đáp ứng. Sử dụng ngôi "tu" thân mật.
  • "Os jogadores venceriam o campeonato se tivessem praticado mais."
    Các cầu thủ sẽ thắng chức vô địch nếu họ đã luyện tập nhiều hơn.
    "venceriam" là dạng chia thì "Condicional Simples" của "vencer", cho thấy kết quả giả định. "tivessem praticado" là thì "Pretérito Mais-que-perfeito Composto do Conjuntivo" (Quá khứ hoàn thành bàng thái ghép) của "praticar", diễn tả điều kiện trong quá khứ không được thực hiện.
  • "Se treinasses mais, ninguém te venceria."
    Nếu bạn luyện tập chăm chỉ hơn, sẽ không ai thắng được bạn.
    "treinasses" là thì "Imperfeito do Conjuntivo" của "treinar", đặt điều kiện. "venceria" là thì "Condicional Simples" của "vencer". Đặc biệt lưu ý vị trí đại từ: "te" (đại từ tân ngữ trực tiếp) đứng trước động từ "venceria" ("te venceria") do có từ phủ định "ninguém" đứng trước, tuân thủ quy tắc đặt đại từ chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu (proclise).
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "Tu és um grande atleta, estás sempre a vencer todas as competições em que participas. És o melhor!"
    Cậu là một vận động viên tuyệt vời, cậu luôn thắng mọi cuộc thi mà cậu tham gia. Cậu là nhất!
    Sử dụng 'és' (ser - ngôi 'tu') để miêu tả đặc điểm cố hữu (atleta), 'estás a vencer' (estar a + infinitive) để diễn tả hành động đang diễn ra thường xuyên (thắng các cuộc thi).
  • "Nós estamos a vencer este jogo difícil, mas estamos a ser muito pacientes e estratégicos. A vitória é nossa!"
    Chúng ta đang thắng trận đấu khó khăn này, nhưng chúng ta đang rất kiên nhẫn và có chiến lược. Chiến thắng là của chúng ta!
    'Estamos a vencer' (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra (thắng trận đấu). 'Estamos a ser' (estar a + infinitive) diễn tả trạng thái đang diễn ra (kiên nhẫn và có chiến lược).
  • "Ele está a vencer o medo de falar em público, porque está a ser corajoso e determinado. Ser orador é o seu sonho."
    Anh ấy đang vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông, bởi vì anh ấy đang dũng cảm và quyết tâm. Trở thành diễn giả là ước mơ của anh ấy.
    'Está a vencer' (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra (vượt qua nỗi sợ). 'Está a ser' (estar a + infinitive) diễn tả trạng thái đang diễn ra (dũng cảm và quyết tâm). 'Ser' (là) dùng để miêu tả bản chất/định nghĩa (orador é o seu sonho).
(Vị trí vocab_tab4_inline)