(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Superar
B1
Verbo B1 Kinh doanh, Tài chính, Thể thao, Tổng quát

Superar

[supɨˈɾaɾ]
vượt trội hơn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "Superar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Fazer melhor do que (alguém ou alguma coisa); exceder.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thực hiện tốt hơn, vượt trội hơn (ai đó hoặc cái gì đó).

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ela superou as expectativas."

    "Cô ấy đã vượt qua sự mong đợi."

  • "Ele está a superar as dificuldades."

    "Anh ấy đang vượt qua những khó khăn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo regular. Atenção à colocação dos pronomes clíticos (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes). Exemplo: Ele superou-se.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu supero
Eu supero os meus medos todos os dias.
(Tôi vượt qua nỗi sợ hãi của mình mỗi ngày.)
Tu superas
Ele/Você supera
Nós superamos
Eles/Vocês superam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu superei
Ontem, superei um grande desafio no trabalho.
(Hôm qua, tôi đã vượt qua một thử thách lớn trong công việc.)
Tu superaste
Ele/Você superou
Nós superámos
Eles/Vocês superaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu superava
Quando era criança, eu superava sempre as minhas expectativas.
(Khi còn bé, tôi luôn vượt qua sự mong đợi của mình.)
Tu superavas
Ele/Você superava
Nós superávamos
Eles/Vocês superavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "Tu estás a superar todas as minhas expectativas com este projeto. Dá-me os parabéns!"
    Bạn đang vượt qua mọi kỳ vọng của tôi với dự án này. Chúc mừng tôi đi!
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) với động từ 'estar' chia là 'estás'. Cấu trúc 'estar a superar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-me' (cho tôi) tuân thủ quy tắc enclisis (đại từ đặt sau động từ khi bắt đầu câu).
  • "Neste momento, o atleta está a superar o seu próprio recorde na maratona. Incrível!"
    Ngay lúc này, vận động viên đang vượt qua kỷ lục của chính mình trong cuộc thi marathon. Thật không thể tin được!
    'Estar a superar' diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. 'O atleta' (vận động viên) là chủ ngữ ngôi thứ 3 số ít, 'estar' chia là 'está'.
  • "Os alunos estão a superar as dificuldades da língua portuguesa com muito esforço e dedicação. Ajuda-os!"
    Các học sinh đang vượt qua những khó khăn của tiếng Bồ Đào Nha với rất nhiều nỗ lực và sự tận tâm. Hãy giúp họ!
    'Os alunos' (các học sinh) là chủ ngữ số nhiều, 'estar' chia là 'estão'. 'Estar a superar' chỉ hành động đang diễn ra. 'Ajuda-os' (giúp họ) tuân thủ quy tắc enclisis.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu superas sempre as tuas próprias expectativas nos exames."
    Bạn luôn vượt qua sự kỳ vọng của chính mình trong các kỳ thi.
    Động từ 'superar' được chia ở ngôi thứ hai số ít 'tu' thành 'superas'. Đây là cách nói thân mật, phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu thay cho 'você'.
  • "Com esforço, nós superamos qualquer obstáculo que aparece."
    Với sự nỗ lực, chúng tôi vượt qua bất kỳ trở ngại nào xuất hiện.
    Động từ 'superar' được chia ở ngôi thứ nhất số nhiều 'nós' thành 'superamos'. Thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) ở đây diễn tả một sự thật hoặc một hành động có tính lặp lại, thường xuyên.
  • "A atleta supera os seus recordes pessoais todos os anos."
    Nữ vận động viên đó vượt qua các kỷ lục cá nhân của cô ấy hàng năm.
    Động từ 'superar' được chia ở ngôi thứ ba số ít (A atleta = ela) thành 'supera'. Thì Hiện tại đơn được dùng để mô tả một thói quen hoặc một hành động xảy ra định kỳ ('todos os anos').
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "Tu és jovem e ambicioso, estás a superar as tuas próprias expectativas."
    Bạn còn trẻ và đầy tham vọng, bạn đang vượt qua những kỳ vọng của chính mình.
    Sử dụng 'és' (ser - ngôi tu) và 'estás a superar' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra và một trạng thái. 'Tu' được sử dụng vì đây là văn phong thân mật.
  • "O atleta é dedicado e está sempre a superar os seus limites no treino."
    Vận động viên đó tận tâm và luôn vượt qua giới hạn của mình trong luyện tập.
    'É' (ser - ngôi ele/ela) mô tả đặc điểm của vận động viên. 'Está sempre a superar' (estar a + infinitivo) chỉ hành động liên tục đang diễn ra. Chú ý giới từ 'a' bắt buộc trong cấu trúc này.
  • "Nós somos uma equipa forte e estamos a superar todos os desafios que nos aparecem."
    Chúng tôi là một đội mạnh và đang vượt qua tất cả những thử thách xuất hiện trước mắt.
    'Somos' (ser - ngôi nós) mô tả bản chất của đội. 'Estamos a superar' (estar a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra, thể hiện sự nỗ lực vượt qua các thử thách.
(Vị trí vocab_tab4_inline)