maçar
[mɐˈsaɾ]
nói dai
Independente (B2)
Significado "maçar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Importunar ou aborrecer com insistência; aborrecer com conversas repetitivas e monótonas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nói dai, nói lải nhải, nói liên tục về điều gì đó một cách nhàm chán hoặc gây khó chịu.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele está sempre a maçar-me com as mesmas histórias."
"Anh ta luôn lải nhải với tôi những câu chuyện giống nhau."
"Para de me maçar com essas perguntas!"
"Dừng việc lải nhải tôi với những câu hỏi đó đi!"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Preste atenção à colocação pronominal (clíticos). Exemplo: 'Não me maças!' (Đừng có lải nhải!).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | maço |
Eu maço o alho para fazer o molho.
(Tôi giã tỏi để làm nước sốt.) |
| Tu | maças | |
| Ele/Você | maça | |
| Nós | maçamos | |
| Eles/Vocês | maçam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | macei |
Ontem, ele maçou as batatas para fazer puré.
(Hôm qua, anh ấy đã nghiền khoai tây để làm khoai tây nghiền.) |
| Tu | maçaste | |
| Ele/Você | maçou | |
| Nós | maçámos | |
| Eles/Vocês | maçaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | maçava |
Quando era criança, eu maçava as flores para brincar.
(Khi còn bé, tôi thường giã hoa để chơi.) |
| Tu | maçavas | |
| Ele/Você | maçava | |
| Nós | maçávamos | |
| Eles/Vocês | maçavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Hiện tại
-
"Espero que tu não me maçes com a mesma história de sempre."Tôi hy vọng bạn không làm phiền tôi với cùng một câu chuyện muôn thuở.Ở đây, 'maçes' là thì 'Presente do Conjuntivo' của động từ 'maçar', dùng để diễn tả một mong muốn hay hy vọng. Đại từ 'me' được đặt trước động từ ('não me maçes') theo quy tắc proclise do có từ phủ định 'não'.
-
"É importante que o senhor não maçe os outros com as suas lamentações constantes."Điều quan trọng là ngài không nên làm phiền người khác bằng những lời than vãn liên tục của mình.Trong ví dụ này, 'maçe' là thì 'Presente do Conjuntivo' của 'maçar', dùng sau cấu trúc 'É importante que...' (Điều quan trọng là...). Đại từ 'os' (outros) được đặt sau động từ 'maçe' do không có yếu tố gây proclise trực tiếp (thay vì 'os outros', đây là đại từ chỉ người khác, không phải đại từ yếu 'o, a, os, as' đứng trước động từ). Hoặc nếu muốn dùng clitic pronoun: 'É importante que o senhor não os maçe'. Với 'os outros' là một danh từ.
-
"A professora receia que os alunos estejam a maçar-se com a aula de hoje."Giáo viên lo ngại rằng học sinh đang cảm thấy chán nản với bài học hôm nay.Cấu trúc 'estejam a maçar-se' sử dụng 'Presente do Conjuntivo' của động từ 'estar' ('estejam') kết hợp với giới từ 'a' và động từ nguyên mẫu ('maçar'), dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra trong bối cảnh giả định ('receia que...'). Đại từ phản thân 'se' được đặt sau infinitivo ('maçar-se') theo quy tắc đặt đại từ trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, estavas sempre a maçar os teus pais para te comprarem brinquedos novos."Khi còn bé, con luôn làm phiền ba mẹ để họ mua đồ chơi mới cho con.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' của 'estar' (estavas) kết hợp với 'a maçar' (Infinitivo) để diễn tả hành động làm phiền diễn ra liên tục trong quá khứ. Ngôi 'tu' được dùng thân mật.
-
"Naquela altura, eu estava a maçar o meu vizinho com as minhas constantes perguntas sobre jardinagem."Vào thời điểm đó, tôi đang làm phiền người hàng xóm của mình với những câu hỏi liên tục về làm vườn.'Estava a maçar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (thì Quá khứ chưa hoàn thành). Lưu ý cách sử dụng 'estar a + infinitivo' thay vì gerúndio.
-
"Antes de teres o teu próprio computador, estavas a maçar-me constantemente para usar o meu."Trước khi con có máy tính riêng, con cứ liên tục làm phiền ta để dùng máy của ta.Cấu trúc 'estavas a maçar-me' (estar + a + infinitivo + đại từ) diễn tả một hành động lặp đi lặp lại, gây khó chịu trong quá khứ. Vị trí đại từ 'me' sau động từ 'maçar' tuân thủ quy tắc chính tả Bồ Đào Nha. Sử dụng 'teres' (chia thì Quá khứ chưa hoàn thành, ngôi 'tu').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
