(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esguio
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Công nghệ thông tin

esguio

[ɨʃˈɡiu̯]
màn hình mỏng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "esguio" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Elegante pela sua magreza; delgado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mỏng một cách hấp dẫn; mảnh mai.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ela tem uma figura esguia."

    "Cô ấy có một dáng người mảnh mai."

  • "O vaso tem um design esguio."

    "Cái bình có thiết kế thanh mảnh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

delgado(mảnh khảnh) magro(gầy)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng để mô tả vật hoặc người.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) esguios
Os modelos eram altos e esguios.
(Các người mẫu cao và mảnh khảnh.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) esguiozinho
Ele era um rapaz esguiozinho.
(Anh ấy là một chàng trai hơi mảnh khảnh.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)