maioria
/mai̯.uˈɾi.ɐ/
phần lớn
Intermediário (B1)
Significado "maioria" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
A parte mais numerosa ou importante de um conjunto.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một phần đáng kể, lớn hoặc quan trọng của một thứ gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"A maioria dos alunos está a estudar para o exame."
"Phần lớn học sinh đang học cho kỳ thi."
"A maioria das pessoas prefere o Verão ao Inverno."
"Phần lớn mọi người thích mùa hè hơn mùa đông."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | maiorias |
As maiorias parlamentares podem ser voláteis.
(Các đa số nghị viện có thể biến động.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | maiorinha |
Foi apenas uma maiorinha, não uma vitória esmagadora.
(Đó chỉ là một đa số nhỏ, không phải một chiến thắng áp đảo.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"A maioria das pessoas considera-te um bom amigo, e eu partilho dessa opinião."Phần lớn mọi người xem bạn là một người bạn tốt, và tôi cũng có chung ý kiến đó.'A maioria' (phần lớn) là chủ ngữ. 'Considera-te' là động từ 'considerar' chia ở ngôi 'tu' (số ít, thân mật) với đại từ 'te' đặt sau động từ (ênclise) vì đứng sau mệnh đề.
-
"A maioria dos alunos está a estudar para o exame, e os professores estão a ajudá-los."Phần lớn học sinh đang học cho kỳ thi, và các giáo viên đang giúp đỡ họ.'A maioria' (phần lớn) là chủ ngữ. 'Está a estudar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Ajudá-los' là 'ajudar' + 'os' (đại từ tân ngữ số nhiều), với đại từ đặt sau (ênclise) vì đứng sau động từ nguyên thể.
-
"A maioria das vezes, a verdade revela-se dolorosa; aceitá-la é um desafio."Phần lớn thời gian, sự thật tỏ ra đau đớn; chấp nhận nó là một thách thức.'A maioria das vezes' (phần lớn thời gian) là cụm trạng ngữ chỉ tần suất. 'Revela-se' là động từ 'revelar' với đại từ 'se' đặt sau (ênclise). 'Aceitá-la' là 'aceitar' + 'a' (đại từ tân ngữ số ít, giống cái) đặt sau vì đứng sau động từ nguyên thể.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"A maioria dos alunos dir-te-á que a mesóclise é difícil de aprender, mas eu estou a explicar-te de forma simples."Phần lớn học sinh sẽ nói với bạn rằng thể mesóclise rất khó học, nhưng tôi đang giải thích cho bạn một cách đơn giản.Sử dụng 'dir-te-á' (tương lai của 'dizer' + 'te') thể hiện mesóclise. 'Estar a explicar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect). Ngôi 'tu' được sử dụng thân mật. Vị trí đại từ 'te' tuân thủ quy tắc (enclisis sau động từ trong tương lai).
-
"A maioria dos portugueses defender-se-ia da obrigatoriedade da mesóclise, mas poucos a usam no dia a dia. Estou a usar a mesóclise agora para te dar um exemplo."Phần lớn người Bồ Đào Nha sẽ bảo vệ sự bắt buộc của thể mesóclise, nhưng ít người sử dụng nó trong cuộc sống hàng ngày. Tôi đang sử dụng mesóclise bây giờ để cho bạn một ví dụ.'Defender-se-ia' (điều kiện của 'defender' + 'se') là một ví dụ khác về mesóclise. 'Estar a usar' thể hiện hành động đang diễn ra. Đại từ 'se' đặt giữa động từ.
-
"A maioria das empresas dar-lhe-á prioridade se ele falar português corretamente. Ele está a aprender a gramática para impressionar os gerentes."Phần lớn các công ty sẽ ưu tiên cho anh ấy nếu anh ấy nói tiếng Bồ Đào Nha một cách chính xác. Anh ấy đang học ngữ pháp để gây ấn tượng với các nhà quản lý.'Dar-lhe-á' (tương lai của 'dar' + 'lhe') thể hiện mesóclise. 'Estar a aprender' (to be learning) thể hiện hành động đang diễn ra. 'Lhe' là đại từ tân ngữ gián tiếp, đặt giữa động từ.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"A maioria dos estudantes está a preparar-se para os exames finais. Tu também estás a estudar?"Phần lớn sinh viên đang chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ. Bạn cũng đang học à?‘A maioria’ (phần lớn) là chủ ngữ, chia động từ ngôi thứ ba số ít. 'Estar a preparar-se' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Tu' là đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít, sử dụng trong văn phong thân mật.
-
"A maioria dos portugueses prefere o autocarro ao comboio para viagens curtas. Nós compreendemos a vossa escolha."Phần lớn người Bồ Đào Nha thích xe buýt hơn tàu hỏa cho những chuyến đi ngắn. Chúng tôi hiểu lựa chọn của các bạn.'A maioria dos portugueses' (phần lớn người Bồ Đào Nha) là chủ ngữ, chia động từ ngôi thứ ba số ít. 'Nós' và 'vossa' là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều và tính từ sở hữu tương ứng.
-
"A maioria dos convidados já chegou. Eles estão a divertir-se muito na festa. Dá-lhes as boas-vindas!"Phần lớn khách mời đã đến rồi. Họ đang rất vui vẻ trong bữa tiệc. Hãy chào đón họ!'A maioria dos convidados' (phần lớn khách mời) là chủ ngữ, chia động từ ngôi thứ ba số ít. 'Eles' là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều. 'Dá-lhes' là mệnh lệnh cách, 'lhes' là đại từ tân ngữ gián tiếp đặt sau động từ (enclisis).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"A maioria dos estudantes está a usar o 'Tu' quando fala com os colegas, mas usam 'O Senhor' quando falam com o professor."Phần lớn sinh viên đang sử dụng 'Tu' khi nói chuyện với bạn bè, nhưng họ dùng 'O Senhor' khi nói chuyện với giáo viên.Câu này minh họa sự khác biệt trong cách sử dụng 'Tu' (thân mật) và 'O Senhor' (trang trọng). 'Está a usar' là cấu trúc Continuous Aspect (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra. 'A maioria' đòi hỏi động từ chia ở ngôi thứ 3 số ít mặc dù nghĩa là 'phần lớn'.
-
"A maioria das pessoas que conheço prefere que lhes dês um tratamento informal. Dá-lhes confiança."Phần lớn những người tôi biết thích bạn xưng hô thân mật với họ. Điều đó mang lại cho họ sự tin tưởng.'Dês' là dạng chia động từ 'dar' (cho) ở subjunctive, ngôi 'Tu' (present subjunctive), được dùng sau 'prefere que'. 'Dá-lhes' là ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu mệnh đề. 'A maioria das pessoas' cũng đòi hỏi động từ chia ở ngôi thứ 3 số ít, mặc dù nghĩa là 'phần lớn mọi người'.
-
"A maioria dos autocarros está agora a ser utilizada para transportar refugiados. Tu podes ajudar!"Phần lớn xe buýt hiện đang được sử dụng để chở người tị nạn. Bạn có thể giúp!'Está a ser utilizada' là dạng passive voice (thể bị động) ở thì Continuous Aspect (estar a + infinitive). 'Autocarros' là từ Bồ Đào Nha (Châu Âu) cho 'xe buýt'. 'Tu podes ajudar!' sử dụng 'Tu' để kêu gọi một cách thân thiện.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
